~切れない — पूरा गर्न सक्दैन / पूर्ण रूपमा गर्न सक्दैन

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu tạo với ~切きれないÝ nghĩaVí dụ
Khả năng/hoàn tấtVます(連用形れんようけい)+ 切きれないKhông thể làm xong hết/toàn bộ; không thể hoàn toàn食たべ切きれない/読よみ切きれない
Khẳng địnhVます+ 切きれるCó thể làm xong hết食たべ切きれる
Động tác hoàn tấtVます+ 切きるLàm đến cùng, hết sạch, hoàn toàn使つかい切きる/信しんじ切きる
Quá khứ/khả năngVます+ 切きれなかったĐã không thể làm hết最後さいごまで読よみ切きれなかった

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Diễn tả “không thể làm xong/không hết/không hoàn toàn” do số lượng nhiều, thời gian không đủ, năng lực không cho phép hoặc mang tính trừu tượng (không thể hiểu/diễn tả hết).

- Có sắc thái “toàn vẹn” bị phủ định: không đạt tới mức trọn vẹn như dự định.

3. Ví dụ minh họa

  • この量りょうは一人ひとりでは食たべ切きれない。
    Lượng này một mình không thể ăn hết.
  • 多おおすぎて、メールを全部ぜんぶ読よみ切きれない。
    Nhiều quá nên không thể đọc hết mail.
  • 驚おどろきは言葉ことばでは言いいい切きれない。
    Sự ngạc nhiên không thể diễn tả hết bằng lời.
  • 彼かれの優やさしさは語かたり切きれないほどだ。
    Sự tử tế của anh ấy không thể kể hết được.
  • 最後さいごまで走はしり切きれなかった自分じぶんが悔くやしい。
    Thật tiếc vì tôi đã không thể chạy đến cùng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Gắn sau liên dụng hình (Vます). Diễn tả bất khả thi về lượng hoặc mức độ hoàn tất.
  • Dùng cả nghĩa trừu tượng: 信しんじ切きれない(không thể tin hoàn toàn), 理解りかいし切きれない(không thể hiểu hết).
  • Khác với đơn thuần phủ định “食たべられない”: “食たべ切きれない” nhấn “không ăn hết được (vì nhiều)”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~切きれないKhông thể làm hết/hoàn toànNhấn “toàn vẹn” không đạt読よみ切きれない
~きれない(ひらがな)Chính tảTrong văn bản có thể viết hiragana; nghĩa không đổi食たべきれない
~切きるLàm hết/đến cùngKhẳng định hoàn tất triệt để使つかい切きる
~終おえるKết thúcTrung tính, không nhấn “toàn vẹn/sạch”読よみ終おえる
~きる(可能かのう)/~切きれるKhả năng làm xongTiêu điểm là “có thể” chứ không phải kết quả đã xảy raやり切きれる?

6. Ghi chú mở rộng

  • Thường đi với động từ liên quan số lượng/thời gian: 食たべる/読よむ/見みる/集あつめる/書かく+切きれない.
  • Dạng nhấn mạnh bất khả thi: とてもVます+切きれない(Rất… không thể làm hết).
  • Kết hợp với ほど/くらい để cường điệu: 数かぞえ切きれないほどある(nhiều không đếm xuể).

7. Biến thể & cụm cố định

  • 数かぞえ切きれない(vô số, không đếm xuể).
  • 言いいい切きれない(không thể khẳng định chắc chắn/không thể nói dứt khoát).
  • やり切きる(làm đến cùng), 使つかい切きる(dùng hết sạch): cặp đối nghĩa tích cực.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm “không thể” vì lý do năng lực với “không hết”: 食たべられない ≠ 食たべ切きれない.
  • Chọn sai khi nói nghĩa trừu tượng: “không thể hiểu hết” → 理解りかいし切きれない, không phải 理解りかいできない (trong bẫy JLPT có thể cả hai đúng nhưng khác sắc thái).
  • Sai chia: Vる+切きれない × đúng: Vます+切きれない.

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen