~っぱい — भरिएको / धेरै स्वाद भएको

1. Cấu trúc cơ bản

Loại kết hợpCấu tạo với ~っぱいÝ nghĩa khái quátVí dụ cấu trúc
N (danh từ)N + っぽいGiống/na ná, mang chất của N子供こどもっぽい態度たいど, 春はるっぽい色いろ
Vます (bỏ ます)V-ます語幹ごかん + っぽいCó xu hướng dễ V, hay V (thường mang sắc thái tiêu cực)忘わすれっぽい, 飽あきっぽい, 怒いかりっぽい
Từ chỉ màu/chất色いろ名めい/物質ぶっしつ名めい + っぽいHơi thiên về màu/chất đó, nhiều/thấm黒くろっぽいコート, 水みずっぽいスープ, 油あぶらっぽい料理りょうり
Dạng tính từ(A)っぽい (là tính từ đuôi い)Chia như い-Adj子供こどもっぽくない/大人おとなっぽかった/女おんなっぽさ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Giống/na ná N: Diễn tả vẻ ngoài, phong cách hay ấn tượng “mang chất” của N. Ví dụ: 子供こどもっぽい (trẻ con), 大人おとなっぽい (người lớn), 春はるっぽい (mang hơi hướng mùa xuân).
  • Xu hướng/dễ V: Khi gắn với động từ, diễn tả khuynh hướng hành vi, thường mang sắc thái chê nhẹ. Ví dụ: 忘わすれっぽい (dễ quên), 飽あきっぽい (cả thèm chóng chán), 怒いかりっぽい (dễ cáu).
  • Tính “nhiều/chứa/đậm”: Với từ chỉ màu/chất, nghĩa “hơi thiên về/đậm chất đó”. Ví dụ: 水みずっぽい (loãng, nhiều nước), 油あぶらっぽい (ngấy dầu), 黒くろっぽい (hơi đen).
  • Sắc thái: Thường khẩu ngữ, có thể mang sắc thái đánh giá, đôi khi tiêu cực (đặc biệt với xu hướng xấu: 忘わすれっぽい, 飽あきっぽい).

3. Ví dụ minh họa

  • 子供こどもっぽい態度たいどはやめなさい。
    Đừng cư xử kiểu trẻ con nữa.
  • このコートは黒くろっぽいから、汚よごれが目立めだたない。
    Áo khoác này hơi đen nên vết bẩn không nổi rõ.
  • 最近さいきん、彼かれは怒いかりっぽいから、言いいかたい方に気きをつけて。
    Dạo này anh ấy hay cáu, nên chú ý cách nói nhé.
  • このスープ、ちょっと水みずっぽいね。
    Súp này hơi loãng nhỉ.
  • 彼女かのじょの髪型かみがた、なんだか大人おとなっぽいね。
    Kiểu tóc của cô ấy trông ra dáng người lớn nhỉ.
  • 私わたしは昔むかしから飽あきっぽい性格せいかくだ。
    Từ trước tôi vốn tính hay chán.
  • その話はなし方かたは日本人にほんじんっぽいね。
    Cách nói đó trông giống người Nhật nhỉ.
  • 春はるっぽいワンピースを買かった。
    Tôi đã mua một chiếc váy mang hơi hướng mùa xuân.

4. Cách dùng & sắc thái

  • ~っぽい là tính từ đuôi い: chia được như い-Adj (~っぽくない, ~っぽかった, ~っぽく, ~っぽさ).
  • Với động từ, chỉ một số gốc thường dùng cố định (忘わすれる→忘わすれっぽい, 飽あきる→飽あきっぽい, 怒おこる→怒いかりっぽい). Không gắn tùy tiện với mọi động từ.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ/casual; trong văn viết trang trọng cân nhắc dùng ~ようだ, ~らしい, ~みたい.
  • Với màu/chất: nghĩa thiên về “hơi/na ná”, không phải màu thuần khiết: 茶色ちゃいろっぽい = hơi nâu.
  • Với N mang chuẩn mực (子供こども/大人おとな/女おんな/男おとこ/春はる…): hàm ý “đậm chất/ra dáng/na ná”. Với 子供こどもっぽい có thể mang nghĩa chê.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
~っぽいNa ná, có xu hướngi-Adj; thường casual; đôi khi tiêu cực子供こどもっぽい服ふく
~ようだ/~みたいCó vẻ/giốngMô tả tương đồng rộng; ~みたい rất khẩu ngữ子供こどものようだ
~らしいĐúng chất/điển hìnhThường mang đánh giá tích cực “đúng chuẩn”男おとこらしい声こえ
~気味ぎみHơi có xu hướngNhẹ, trang trọng hơn ~っぽい疲つかれ気味きみ
~がちThường, hay (tiêu cực)Về tần suất xảy ra; không là i-Adj遅おくれがち
~げTrông có vẻ (cảm xúc)Tập trung vào bề ngoài cảm xúc寂さびしげ

6. Ghi chú mở rộng

  • Độ “na ná” của ~っぽい mạnh hơn ~みたい khi gắn với màu/chất, nhưng yếu hơn tính chất “điển hình” của ~らしい.
  • Với thói quen xấu, ~っぽい gợi tính bẩm sinh/khuynh hướng cá nhân, còn ~がち nghiêng về tần suất khách quan.
  • Danh từ trừu tượng vẫn dùng được: ミスっぽい, 田舎いなかっぽいデザイン.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 子供こどもっぽい/大人おとなっぽい/男おとこっぽい/女おんなっぽい
  • 忘わすれっぽい/飽あきっぽい/怒いかりっぽい
  • 水みずっぽい/油あぶらっぽい/粉こなっぽい/黒くろっぽい/茶色ちゃいろっぽい
  • 春はるっぽい/秋あきっぽい 雰囲気ふんいき

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với mọi động từ: sai. Chỉ một số gốc V tự nhiên với ~っぽい (忘わすれる, 飽あきる, 怒おこる...).
  • Nhầm với ~らしい: 子供こどもらしい (đúng chất trẻ con, có thể khen) ≠ 子供こどもっぽい (trẻ con theo nghĩa “con nít”, dễ chê).
  • Dùng trong văn viết trang trọng: nên thay bằng ~ようだ/~らしい để phù hợp văn phong.
  • っぽい có thể xuất hiện trong một số từ gắn với tính từ, như 安やすっぽい/白しろっぽい. Tuy nhiên không thể gắn tự do vào mọi tính từ; 悲かなしいっぽい thường tránh và nên dùng 悲かなしそう/悲かなしげ.

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen