~がゆえの~ – ~때문의 / ~로 인한

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ/cụmCấu tạo với ~がゆえのVí dụ cấu trúcGhi chú
Danh từN(である)+ がゆえの + N責任せきにんであるがゆえの苦労くろうThêm である để văn phong trang trọng, mạch lạc
Tính từ なNa形がた(である)+ がゆえの + N不慣ふなれであるがゆえのミスNa thường đi với である
Tính từ いAい + がゆえの + N若わかいがゆえの過あやまちGiữ nguyên dạng い
Động từV(普通ふつう形けい)+ がゆえの + N急いそぐがゆえの判断はんだんDạng thường, hiện tại quá khứ đều được
Cụm mệnh đềClause(である)+ がゆえの + N彼かれが外国がいこく人じんであるがゆえの誤解ごかいTrang trọng, văn viết

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~がゆえの mang nghĩa “chính vì/ do bởi ... nên ...”, dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, nhấn mạnh nguyên nhân có tính nội tại, mang sắc thái trang trọng, văn viết.

  • Hàm ý “do tính chất/hoàn cảnh đó nên tất yếu phát sinh ...”.
  • Thường dùng với những từ chỉ thuộc tính như 若わかさ, 未熟みじゅく, 無知むち, 立場たちば, 事情じじょう, 責任せきにん.
  • So với ~ための, ~がゆえの trang trọng hơn, mang sắc thái “vì lẽ ấy/ vì chính điều đó”.
  • Có cặp song song dùng câu: ~がゆえに (trạng ngữ). Dạng đang xét là bổ ngữ danh từ: ~がゆえの + N.

3. Ví dụ minh họa

  • 経験けいけん不足ふそくがゆえの失敗しっぱい。
    Thất bại do thiếu kinh nghiệm.
  • 若わかさがゆえの無謀むぼうさを責せめるのは酷こくだ。
    Thật khắt khe nếu trách sự liều lĩnh do còn trẻ.
  • 彼かれが外国がいこく人じんであるがゆえの誤解ごかいが生しょうじた。
    Nảy sinh hiểu lầm vì anh ấy là người nước ngoài.
  • 貧まずしさがゆえの選択せんたくだった。
    Đó là lựa chọn do nghèo khó.
  • 責任せきにん者しゃであるがゆえの重圧じゅうあつに耐たえる。
    Chịu đựng áp lực vì là người chịu trách nhiệm.
  • 急いそぐがゆえの判断はんだんミス。
    Lỗi phán đoán do vội vàng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sắc thái trang trọng, văn viết, luận văn, báo chí, phát biểu chính thức.
  • Nhấn mạnh tính “bất khả tránh” do bản chất/hoàn cảnh: “chính vì ... nên ...”.
  • Thường đi với N khái quát trừu tượng: 過あやまち, 誤解ごかい, 苦労くろう, 重圧じゅうあつ, 決断けつだん, 行動こうどう.
  • Vị trí: ~がゆえの + N (đứng ngay trước danh từ được bổ nghĩa).
  • Với ナ形がた/N: であるが望のぞましい. Tránh “だがゆえの” trong văn trang trọng; dùng “である”.
  • Không dùng với diễn đạt đời thường quá nhẹ; thay bằng ~せいでの, ~ための nếu thân mật.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
~ための + NVì/để; mục đích hoặc nguyên nhânTrung tính, khẩu ngữ hơn; không nhất thiết trang trọng経験けいけん不足ふそくのための失敗しっぱい
~せいでの + NVì ... nên (kết quả xấu)Hàm ý tiêu cực rõ; đời thường不ふ注意ちゅういのせいでの事故じこ
~が理由りゆうの + NNêu lý do một cách trực tiếpTrực tiếp, ít văn vẻ病気びょうきが理由りゆうの欠席けっせき
~がゆえにVì ... nên (trạng ngữ)Dùng trước mệnh đề, không bổ nghĩa danh từ若わかいがゆえに失敗しっぱいもある

6. Ghi chú mở rộng

  • “ゆえ” là Hán Nhật “故こ”, nghĩa là “cố/duyên do”, nên sắc thái cổ điển, nghiêm trang.
  • Dạng dài “~であるがゆえの” giúp nhịp câu chắc và chính xác với N/ナ形がた.
  • Trong truyền thông/PR, dùng để giảm sắc thái đổ lỗi: “誤解ごかいがゆえの発言はつげん”.
  • Cẩn trọng khi chủ thể là người: có thể nghe biện hộ. Hãy cân đối văn cảnh.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 若わかさがゆえの + N (cụm quen thuộc): 若わかさがゆえの過あやまち.
  • 未み熟じゅくゆえの + N / 無知むちゆえの + N: bỏ が trong văn trang trọng cổ điển.
  • ~であるがゆえに / ~がゆえに: biến thể trạng ngữ.
  • 立場たちばであるがゆえの + N, 使命しめいであるがゆえの + N: văn hành chính.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng “だがゆえの” với N/ナ形がた trong văn nghiêm: nên dùng “であるがゆえの”.
  • Nhầm với ~せいでの: nếu không muốn sắc thái đổ lỗi mạnh, chọn ~がゆえの.
  • Bổ nghĩa sai vị trí: phải là “X がゆえの N”, không tách rời “の”.
  • Thi JLPT: bẫy chọn ~ための hoặc ~がゆえの; đáp án yêu cầu sắc thái trang trọng → chọn ~がゆえの.
  • Nhầm chức năng với ~がゆえに: một cái bổ nghĩa danh từ, một cái làm trạng ngữ mệnh đề.

Cường điệu - nhấn mạnh