~はおろか~まで – Hindi lamang A, kundi pati na rin hanggang B…

1. Cấu trúc cơ bản

MẫuCấu tạoÝ nghĩaSắc thái
N1 はおろか、N2まで …Danh từ + はおろか、Danh từ + までN1 thì khỏi nói, đến cả N2 cũng …Nhấn mạnh phạm vi lan tới N2
V-辞書じしょ形けい のはおろか、N2まで …Động từ danh hóa + はおろかĐến việc … cũng…Ít gặp hơn, cần danh hóa

“まで” nhấn mạnh “đến cả/cho đến”, có thể dùng cả khẳng định lẫn phủ định tùy ngữ cảnh.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Tương tự “はおろか〜すら/さえ”, nhưng “まで” làm nổi bật phạm vi mở rộng “đến cả … cũng …”.
  • Sắc thái bớt cổ điển hơn “すら”, tự nhiên trong hội thoại và viết.
  • Vế sau có thể là khẳng định (xảy ra đến cả N2) hoặc phủ định (không đến cả N2).

3. Ví dụ minh họa

  • 業務ぎょうむ管理かんりはおろか、メール対応たいおうまで遅おくれている。
    Quản lý công việc thì khỏi nói, đến xử lý email cũng chậm trễ.
  • 彼かれは日本語にほんごはおろか、英語えいごまで独学どくがくで身みにつけた。
    Anh ấy thì chưa nói tiếng Nhật, đến cả tiếng Anh cũng tự học được.
  • 住所じゅうしょはおろか、自分じぶんの電話でんわ番号ばんごうまで忘わすれたのか。
    Địa chỉ thì khỏi nói, đến cả số điện thoại của mình cũng quên à?
  • 雨あめで試合しあいはおろか、セレモニーまで中止ちゅうしになった。
    Vì mưa, không chỉ trận đấu mà đến cả lễ kỷ niệm cũng bị hủy.
  • 彼女かのじょは資料しりょう作成さくせいはおろか、会議かいぎ準備じゅんびまで一人ひとりでこなした。
    Cô ấy thì tài liệu khỏi nói, đến cả chuẩn bị họp cũng tự mình lo hết.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi muốn tô đậm phạm vi lan tới một đối tượng ngoài dự đoán (N2).
  • Trung tính hơn “すら” về mức độ trang trọng; phù hợp đa dạng văn cảnh.
  • Quan hệ N1–N2 phụ thuộc ý nghĩa câu: trong phủ định, N2 thường là mức cơ bản hơn; trong khẳng định, まで thường mở rộng tới một mức cao hoặc bất ngờ hơn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
N はおろか、N2 まで…Đến cả N2 cũng…“まで” nhấn mạnh phạm vi, trung tính水みずはおろか氷こおりまでない
N はおろか、N2 すら/さえ…Ngay cả N2 cũng…“すら” trang trọng/cổ hơn; “さえ” khẩu ngữ基礎きそはおろか挨拶あいさつすらできない
〜はもちろん/〜はもとよりKhông chỉ N1 mà còn N2Thiên về liệt kê, thường khẳng định英語えいごはもちろん中国語ちゅうごくごまで話はなす
〜どころかTrái ngược kỳ vọngKhông có “まで/すら”, sắc thái phủ định mạnh改善かいぜんどころか悪化あっかした

6. Ghi chú mở rộng

  • “まで” linh hoạt: có thể đi với động từ, số lượng, phạm vi thời gian để mở rộng khái quát.
  • Khi muốn nhấn mạnh tính “bất ngờ tối thiểu”, “すら/さえ” hiệu quả hơn. Khi nhấn phạm vi bao trùm, chọn “まで”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N はおろか、N2 まで…/N2 すら…/N2 さえ…
  • V-辞書じしょ形けい のはおろか、N2 まで… (danh hóa V bằng の/こと)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Không thể đánh dấu N2 lớn hơn N1 là sai trong mọi trường hợp. Với câu khẳng định, đó thường chính là hiệu quả của まで: 英語はおろか、フランス語まで話せる.
  • Bỏ は sau N1: dễ sai trong viết. Cấu trúc chuẩn: N1はおろか、N2まで…
  • Nhầm với はもちろん: はおろか mạnh và thường ngụ ý ngoài dự đoán; はもちろん là liệt kê trung tính/khẳng định.

Phê phán – Khiển trách