なくして
Các mẫu N1 dễ nhầm về điều kiện và giới hạn: 限り・ない限り・ないことには・なくして・なしに
Phân biệt 限り, ない限り, ないことには, なくして và なしに trong tiếng Nhật N1: giới hạn, điều kiện cần và điều kiện không thể thiếu.
VNJPCLUB
Các bài viết gắn thẻ “なくして” trên VNJPCLUB — kiến thức tiếng Nhật và văn hóa Nhật Bản dễ hiểu, thực tế.
1 bài viết gắn thẻ
Duyệt theo trang — mỗi trang 18 bài.
Phân biệt 限り, ない限り, ないことには, なくして và なしに trong tiếng Nhật N1: giới hạn, điều kiện cần và điều kiện không thể thiếu.