ないことには
Các mẫu N1 dễ nhầm về điều kiện và giới hạn: 限り・ない限り・ないことには・なくして・なしに
Phân biệt 限り, ない限り, ないことには, なくして và なしに trong tiếng Nhật N1: giới hạn, điều kiện cần và điều kiện không thể thiếu.