~ないことになる — … नगर्ने निर्णय भएको छ

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu tạo với ~ないことになるVí dụ cấu trúcÝ nghĩa/Ngữ cảnh
Hiện tại/kết luậnV-ない + ことになる来週らいしゅう出張しゅっちょうないことになるKết cục/được quyết là sẽ không…
Quá khứV-ない + ことになった試合しあい中止ちゅうしで、ないことになったĐã được quyết định/đã hóa ra là không…
Lịch sựV-ない + ことになりました参加さんかないことになりましたBáo lại quyết định một cách lịch sự
Hệ quả logicĐiều kiện + と/なら + V-ない + ことになるちると、卒業そつぎょうできないことになるSuy ra hệ quả không thể…

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả kết quả/quyết định (thường do người khác/quy định/hoàn cảnh) rằng “sẽ không/không thể làm V”.
  • Dùng để báo tin thay đổi kế hoạch/quy định: 〜ないことになりました(đã được quyết không…).
  • Cũng dùng để nêu hệ quả logic của điều kiện dẫn đến tình trạng “không … được”.
  • Điểm nhìn khách quan hơn 〜ないことにする (tự quyết).

3. Ví dụ minh họa

  • 天候てんこう不良ふりょうのため、遠足えんそくにはないことになりました
    Do thời tiết xấu, đã quyết định không đi dã ngoại.
  • 人事じんじ異動いどうで、来月らいげつ大阪おおさかへはないことになった
    Vì điều chuyển nhân sự, tháng sau tôi hóa ra sẽ không đi Osaka.
  • 予算よさん削減さくげんされたので、海外かいがい出張しゅっちょうはしないことになった
    Do cắt giảm ngân sách, đã được quyết là không đi công tác nước ngoài.
  • このあん否決ひけつされると、計画けいかく実施じっしできないことになる
    Nếu đề án bị bác, suy ra kế hoạch sẽ không thể thực hiện.
  • 規則きそくじょう遅刻ちこく三回さんかい受験じゅけんできないことになる
    Theo quy định, đi trễ 3 lần sẽ thành ra không được dự thi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sắc thái “đã/được” quyết, người nói không (hoàn toàn) chủ động.
  • Trong thông báo/biz email: 参加さんかしないことになりましたので、ご連絡れんらくいたします(xin thông báo…).
  • Khi giải thích hệ quả/quy đổi logic, đi kèm と/なら/場合ばあいは để kết nối điều kiện.
  • Khi muốn nhấn mạnh quy định/tiêu chuẩn: 規定きていにより〜ないことになります.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt cốt lõiVí dụ ngắn
V-ない + ことになるKết cục/được quyết không làmBên ngoài/quy định/hoàn cảnhないことになった
V-ない + ことにするTự quyết không làmÝ chí cá nhânないことにした
V-る/ない + ことになるKết cục/chuyển biến nói chungKhông chỉ phủ định来月らいげつくことになる
V-られなくなるTrở nên không thể làmNhấn năng lực/tình trạngなくなる

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong văn bản quy định, có dạng cứng: 〜しないこととする/〜しないものとする. Tuy nhiên khi tường thuật, 〜ないことになりました tự nhiên hơn.
  • Thường đi với các danh từ chỉ lý do khách quan: 都合つごう事情じじょう規則きそく予算よさん天候てんこう人事じんじ手違てちがい.
  • Khi báo tin tiêu cực, kèm lời xin lỗi: まこともうわけございませんが、参加さんかしないことになりました。

7. Biến thể & cụm cố định

  • 〜ないことになった/〜ないことになりました(đã được quyết)
  • 条件じょうけん + と/なら/場合ばあいは + 〜ないことになる(hệ quả logic)
  • 規定きていにより/事情じじょうにより/予算よさん都合つごうで + 〜ないことになりました(mở đầu lý do)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm chủ thể: 〜ないことになる ≠ 〜ないことにする. Đề hay yêu cầu chọn mẫu đúng dựa vào “ai quyết định”.
  • Nhầm sắc thái năng lực: “なくなる” là “trở nên không đi được”, không phải quyết định. “ないことになった” là quyết định/kết cục.
  • Dùng hiện tại đơn không tự nhiên khi thông báo: “参加さんかしないことになる” thiếu mốc thời; nên dùng “〜ことになりました”.
  • Bẫy điều kiện: câu có と/なら dẫn hệ quả thường ưu tiên 〜ことになる chứ không dùng 〜ことにする.

Ý định・Mong muốn