~などと(なんて)言う/思う
Xem nhẹ/ngạc nhiên/mỉa mai
Cấu trúc
[N / V / Tính từ đuôi い / Tính từ đuôi な ] thể thông thường + などと (なんて) 言う/思う など
Giải thích
Thường dùng để đánh giá, mỉa mai hoặc phủ định lời nói, suy nghĩ của người khác.
Ví dụ
1彼が犯人だなんて信じられない。
Không thể tin anh ấy lại là thủ phạm.
2子どもが親に暴力をふるうなど、昔は考えられなかった。
Con cái bạo lực với bố mẹ là điều ngày xưa không thể tưởng tượng.
3「試験まであと1週間あるから大丈夫なんて思っていると、また失敗するよ」
“Nghĩ còn 1 tuần nữa nên chủ quan là lại thất bại đấy.”
4あの政治家はいつも「国民のために働く」などと言っていたが、実は自分の利益のことしか考えていなかったのだ。
Ông chính trị gia nói “vì nhân dân” nhưng thực ra chỉ nghĩ lợi cho mình.
Lưu ý
1) Dễ nhầm với など (nêu ví dụ) đơn thuần.
→ ~などと(なんて)言う/思う thường dùng khi đánh giá, mỉa mai, ngạc nhiên hoặc phủ định.
2) Thường đi kèm động từ “nói/nghĩ”.
→ Cấu trúc hay gặp: 普通形+などと+言う/思う.
3) Nếu chỉ muốn liệt kê, không dùng mẫu này.
→ Mẫu này nhấn thái độ của người nói, không chỉ là ví dụ.
前へ
| 60. ~ところだった |
| 61. ~ほど |
| 62. ~ば~ほど |
| 63. ~ほど |
| 64. など/なんか/なんて (なんか, なんて dùng trong văn nói) |
次へ
| 66. ~からには |
| 67. きる |
| 68. ~ぎみ |
| 69. ~がち |
| 70. ~向き |