69. ~がち

~がち
Dễ rơi vào trạng thái …
Cấu trúc
N / V ます bỏ ます + がち
Giải thích
Diễn tả trạng thái dễ xảy ra hoặc dễ rơi vào, thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
Có lẽ do tuổi tác, mẹ tôi dạo này hay ốm.
Tàu lúc 7–8 giờ sáng hay bị trễ.
Trời nhiều mây kéo dài nên đồ giặt không khô.
Sống một mình dễ bị mất cân bằng dinh dưỡng.
Cô bé hỏi dè dặt: “Chỗ này trống không ạ?”
Lưu ý
1) Dễ nhầm với ~ぎみ. → ~がち là “hay rơi vào, dễ xảy ra” và mức độ thường mạnh hơn, hay mang nghĩa tiêu cực. 2) Thường dùng cho thói quen/xu hướng xấu. → 例: 遅れがち, 忘れがち. 3) Không dùng cho xu hướng tích cực. → Nếu là xu hướng tốt, thường chọn mẫu khác.

前へ
64. など/なんか/なんて (なんか, なんて dùng trong văn nói)
65. ~などと(なんて)言う/思う など
66. ~からには
67. きる
68. ~ぎみ
次へ
70. ~向き
71. ~向け
72. ~を通じ(て)/通し(て)
73. ~っぱい
74. ~とともに
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict