~ことはない
Không nhất thiết phải làm … (dùng trong hội thoại)
Cấu trúc
V る + ことはない
Giải thích
Dùng để khuyên hoặc trấn an rằng không cần phải làm đến mức đó. Thường dùng trong hội thoại với sắc thái nhẹ nhàng.
Ví dụ
1「時間は十分にあるから、そんなに急ぐことはありませんよ」
「Vì còn đủ thời gian nên không cần phải gấp gáp thế đâu」
2「彼の招待だから、あなたがお金を払うことはないと思う」
「Vì anh ấy chiêu đãi nên tôi nghĩ rằng bạn không cần thiết phải trả tiền」
3「そんなにがったりすることはありませんよ。まだチャンスがあるんだから」
Không cần phải thất vọng như thế. Vì vẫn còn cơ hội mà.
Lưu ý
1) Dễ hiểu sai thành “không có chuyện/không tồn tại”.
→ ~ことはない ở đây là “không cần/không nhất thiết phải…”, dùng để khuyên hoặc trấn an.
2) Thường dùng trong hội thoại, sắc thái nhẹ.
→ Nghĩa gần “khỏi cần…”.
3) Không dùng để phủ định sự tồn tại của sự việc.
→ Nếu muốn nói “không có việc đó”, dùng cách diễn đạt khác.
前へ
| 47. ~一方だ |
| 48. ~しかない/ほかない/よりない/よりほかない/ほかしかたがない |
| 49. はもちろん/もとより |
| 50. ~ついでに |
| 51. ~ということだ |
次へ
| 53. こと |
| 54. ~ないことはない/もない |
| 55. ~もの (もん) |
| 56. ~ものだから/もので |
| 57. ~ものか |