~ないことはない/もない
Không phải là không… (nhưng…)
Cấu trúc
[ V / Tính từ đuôi い / Tính từ đuôi な] Thể ない + ことはない/もない
Giải thích
Diễn tả “không phải là không…”, tức là có khả năng hoặc có thể làm, nhưng mức độ thấp hoặc không thật sự tích cực.
Ví dụ
1なっとうは、食べないことはないが、あまり好きではない。
Không phải tôi không thể ăn được đậu tương thối nhưng không thích nó lắm.
2無理をすれば買えないこともないが、やはりやめておこう。
Không phải là tôi không thể mua nhưng cuối cùng tôi sẽ bỏ qua nó.
3銅メダルを取った。うれしくないことはないが、金メダルでなくて残念だ。
Tôi được huy chương đồng. Không phải tôi không vui nhưng tiếc là không phải huy chương vàng.
4「テレビが壊れたんですが、直せるでしょうか」
「TV bị hỏng rồi. Sửa được chứ nhỉ?」
5「うーん、修理できないことはありませんが、新品を買ったほうが安いですよ」
「Ừ. Không phải không thể sửa được nhưng nếu mua cái mới thì sẽ rẻ hơn」
6「ダンスがお得意だそうですね」「いえ、得意じゃないこともないですけど。。。」
「 Cậu có vẻ nhảy giỏi nhỉ」 「 Không. Không phải không giỏi nhưng cũng tàm tạm」
Lưu ý
1) Dễ nhầm với ~わけではない.
→ ~ないことはない nghĩa là “không phải là không…”, thừa nhận có khả năng nhưng mức độ thấp/miễn cưỡng.
2) Thường mang sắc thái do dự.
→ Người nói không khẳng định mạnh, chỉ thừa nhận một phần.
3) Không đồng nghĩa với “có thể” hoàn toàn.
→ Nếu muốn nói “chắc chắn có thể”, dùng mẫu khác (~できる/~可能だ…).
前へ
| 49. はもちろん/もとより |
| 50. ~ついでに |
| 51. ~ということだ |
| 52. ~ことはない |
| 53. こと |
次へ
| 55. ~もの (もん) |
| 56. ~ものだから/もので |
| 57. ~ものか |
| 58. ~たところ |
| 59. ~ところに/へ/を/で |