54. ~ないことはない/もない

~ないことはない/もない
Không phải là không… (nhưng…)
Cấu trúc
[ V / Tính từ đuôi い / Tính từ đuôi な] Thể ない + ことはない/もない
Giải thích
Diễn tả “không phải là không…”, tức là có khả năng hoặc có thể làm, nhưng mức độ thấp hoặc không thật sự tích cực.
Ví dụ
Không phải tôi không thể ăn được đậu tương thối nhưng không thích nó lắm.
Không phải là tôi không thể mua nhưng cuối cùng tôi sẽ bỏ qua nó.
Tôi được huy chương đồng. Không phải tôi không vui nhưng tiếc là không phải huy chương vàng.
「TV bị hỏng rồi. Sửa được chứ nhỉ?」
「Ừ. Không phải không thể sửa được nhưng nếu mua cái mới thì sẽ rẻ hơn」
「 Cậu có vẻ nhảy giỏi nhỉ」 「 Không. Không phải không giỏi nhưng cũng tàm tạm」
Lưu ý
1) Dễ nhầm với ~わけではない. → ~ないことはない nghĩa là “không phải là không…”, thừa nhận có khả năng nhưng mức độ thấp/miễn cưỡng. 2) Thường mang sắc thái do dự. → Người nói không khẳng định mạnh, chỉ thừa nhận một phần. 3) Không đồng nghĩa với “có thể” hoàn toàn. → Nếu muốn nói “chắc chắn có thể”, dùng mẫu khác (~できる/~可能だ…).

前へ
49. はもちろん/もとより
50. ~ついでに
51. ~ということだ
52. ~ことはない
53. こと
次へ
55. ~もの (もん)
56. ~ものだから/もので
57. ~ものか
58. ~たところ
59. ~ところに/へ/を/で
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict