24. ~に加え(て)

~に加え(て)
Ngoài … ra còn…; thêm vào đó…
Cấu trúc
N+に加え(て)
Giải thích
Diễn tả “ngoài A ra còn thêm B”. Thường dùng để bổ sung một yếu tố nữa, hay gặp trong văn viết.
Ví dụ
Tuần này ngoài bài kiểm tra thường lệ còn phải nộp báo cáo nên rất bận.
Bài viết của anh Kim ngoài việc ít lỗi ngữ pháp, quan điểm còn rõ ràng nên dễ đọc.
Kinh tế Nhật đang trì trệ vì ngoài việc giá dầu tăng, đồng yên còn tăng mạnh đột ngột.
Nghe nói tháng 3 vé tàu điện tăng; thêm nữa từ tháng 4 vé xe buýt cũng tăng.
Lưu ý
1) Dễ nhầm với ~だけでなく/~ばかりでなく. → ~に加えて là “thêm vào đó”, mang sắc thái bổ sung yếu tố, hay dùng văn viết. 2) Thứ tự ý nghĩa. → Nêu A trước, rồi “thêm cả B nữa” (B là phần cộng thêm). 3) Không phải “tăng lên theo thời gian”. → Chỉ là thêm một yếu tố, không diễn tả biến đổi.

前へ
19. ~せい
20. ~とおり(に)/どおり(に)
21. ~について/つき
22. ~に関し(て)
23. ~に比べ(て)
次へ
25. ~に対し(て)
26. ~たびに
27. たとえ~ても
28. ~って
29. ~くらい/ぐらい
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict