~に加え(て)
Ngoài … ra còn…; thêm vào đó…
Cấu trúc
N+に加え(て)
Giải thích
Diễn tả “ngoài A ra còn thêm B”. Thường dùng để bổ sung một yếu tố nữa, hay gặp trong văn viết.
Ví dụ
1今週はいつものテストに加えてレポート提出もあり、とても忙しい。
Tuần này ngoài bài kiểm tra thường lệ còn phải nộp báo cáo nên rất bận.
2キムさんの作文は文法の間違いが少ないことに加え、主張がはっきりしていて読みやすい。
Bài viết của anh Kim ngoài việc ít lỗi ngữ pháp, quan điểm còn rõ ràng nên dễ đọc.
3日本経済は原油の値上がりに加え、急激な円高で低迷している。
Kinh tế Nhật đang trì trệ vì ngoài việc giá dầu tăng, đồng yên còn tăng mạnh đột ngột.
43月に電車賃が値上がりしたが、それに加え、4月からはバス代が値上がりするそうだ。
Nghe nói tháng 3 vé tàu điện tăng; thêm nữa từ tháng 4 vé xe buýt cũng tăng.
Lưu ý
1) Dễ nhầm với ~だけでなく/~ばかりでなく.
→ ~に加えて là “thêm vào đó”, mang sắc thái bổ sung yếu tố, hay dùng văn viết.
2) Thứ tự ý nghĩa.
→ Nêu A trước, rồi “thêm cả B nữa” (B là phần cộng thêm).
3) Không phải “tăng lên theo thời gian”.
→ Chỉ là thêm một yếu tố, không diễn tả biến đổi.
前へ
| 19. ~せい |
| 20. ~とおり(に)/どおり(に) |
| 21. ~について/つき |
| 22. ~に関し(て) |
| 23. ~に比べ(て) |
次へ
| 25. ~に対し(て) |
| 26. ~たびに |
| 27. たとえ~ても |
| 28. ~って |
| 29. ~くらい/ぐらい |