~。それなら~。 — 그렇다면 / 그 경우에는

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ nốiCấu tạoVí dụ cấu trúcGhi chú sắc thái
Liên từ phản ứng/điều kiện tình huống[Thông tin A]。それなら、[Đề xuất/Quyết định/Phản ứng B]。れです。それならべつみせきましょう。“Nếu vậy thì/đã thế thì” dựa trên A để đưa ra B.
Trang trọng hơn[A]。それならば、[B]。参加さんかできません。それならば日程にっていさい調整ちょうせいします。〜ば tăng lịch sự.
Cụm ràng buộcそれならそれで、[B]。けない?それならそれではやめにおしえて。“Nếu đã vậy thì hãy (làm điều phù hợp)”.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa: “Nếu vậy thì/đã thế thì...”, dùng khi tiếp nhận thông tin A rồi quyết định/đề xuất B.
  • Chức năng hội thoại: phản hồi, chuyển sang giải pháp, đưa lời khuyên/điều kiện mới.
  • Độ trang trọng: trung tính trong hội thoại; それならば lịch sự hơn; だったら/じゃ(あ) thân mật hơn.

3. Ví dụ minh họa

  • 明日あしたやすみだよ。— それなら一緒いっしょかけよう。
    Ngày mai được nghỉ đấy. — Nếu vậy thì cùng đi chơi nhé.
  • もうれです。— それなら予約よやくしておけばよかったね。
    Đã bán hết rồi. — Nếu vậy thì đáng lẽ nên đặt trước.
  • くるまがないの?それならバスでこう。
    Không có xe à? Nếu vậy thì đi xe buýt đi.
  • このあんはリスクがたかい。それならべつあん検討けんとうしましょう。
    Phương án này rủi ro cao. Vậy thì xem xét phương án khác.
  • 体調たいちょうわるい?それなら無理むりしないで。
    Không khỏe à? Nếu vậy thì đừng gắng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường đứng đầu câu phản hồi, kèm đề xuất/giải pháp/nhượng bộ.
  • Không dùng đơn thuần chỉ để đối lập; phải có quan hệ điều kiện “nếu A đúng thì B...”.
  • Thân mật: だったら/じゃ(あ); lịch sự: それならば/それでは.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
だったらNếu vậy thì (rất khẩu ngữ)Thân mật hơn それならひまだったらて。
じゃ(あ)Vậy thìRất ngắn gọn, đời thườngあめじゃ中止ちゅうし
それではNếu vậy thì; nào, vậy thì (mở/đóng đoạn)Lịch sự hơn; cũng dùng để chuyển bước trong thuyết trìnhそれでははじめます。
ならNếu là/đã làHình vị ngữ pháp gắn trực tiếp vào danh/động/tínhあめならかない。

6. Ghi chú mở rộng

  • Phù hợp trong đàm phán/giải quyết vấn đề vì thể hiện phản ứng linh hoạt.
  • Có thể đi với mệnh lệnh/khuyên nhủ: それなら、やめたほうがいい。
  • Trong email lịch sự, ưu tiên それでは/それならば.

7. Biến thể & cụm cố định

  • それならば:lịch sự.
  • それならそれで:“nếu đã vậy thì (hãy làm theo cách tương ứng)”.
  • それならでは(の):không phải biến thể điều kiện; nghĩa “đặc trưng/độc đáo của...”, cần phân biệt.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng それなら cho đối lập thuần túy (nên dùng しかし/だが) → sai chức năng.
  • Chọn nhầm với それでは: trong hội thoại tự nhiên, それなら trung tính; それでは trang trọng/hướng dẫn quy trình.
  • B thiếu tính “phản ứng theo A” → câu trở nên rời rạc.

Liên kết – Chuyển ý – Mạch văn