Các mẫu diễn tả thay đổi: につれて・にしたがって・とともに・に伴って
Phân biệt につれて, にしたがって, とともに và に伴って trong tiếng Nhật: thay đổi song song, quan hệ kéo theo, sắc thái và cách dùng N3–N2.
VNJPCLUB
Các bài viết gắn thẻ “N3-N2” trên VNJPCLUB — kiến thức tiếng Nhật và văn hóa Nhật Bản dễ hiểu, thực tế.
15 bài viết gắn thẻ
Duyệt theo trang — mỗi trang 18 bài.
Phân biệt につれて, にしたがって, とともに và に伴って trong tiếng Nhật: thay đổi song song, quan hệ kéo theo, sắc thái và cách dùng N3–N2.
Phân biệt について, に関して, に対して và をめぐって trong tiếng Nhật: chủ đề, đối tượng tác động, vấn đề tranh luận và sắc thái văn viết.
Phân biệt ~たびに và ~ごとに trong tiếng Nhật qua nghĩa “mỗi lần”, “cứ mỗi”, chu kỳ, đơn vị và các ví dụ JLPT N3–N2.
Phân biệt ~たびに và ~につけ trong tiếng Nhật qua nghĩa “mỗi khi”, cảm xúc phát sinh, hồi tưởng và các ví dụ JLPT N3–N2.
Phân biệt ~につれて・~にしたがって・~とともに・~に伴って khi diễn tả hai sự thay đổi song song, sắc thái và mức độ trang trọng JLPT N3–N2.
Phân biệt ~に応じて và ~によって trong tiếng Nhật qua nghĩa “tùy theo”, “do”, “bởi”, “bằng” và ý điều chỉnh cho phù hợp JLPT N3–N2.
Phân biệt ~に応じて và ~に合わせて trong tiếng Nhật qua nghĩa “tùy theo”, “phù hợp với”, điều chỉnh theo tiêu chuẩn và tình huống JLPT N3–N2.
Phân biệt ~に関して và ~について trong tiếng Nhật qua nghĩa “về”, “liên quan đến”, mức độ trang trọng và cách dùng trong văn nói – văn viết JLPT N3–N2.
Phân biệt ~をもとに và ~に基づいて trong tiếng Nhật qua nghĩa “dựa trên”, nguyên liệu để tạo mới, căn cứ chính thức và các ví dụ JLPT N3–N2.
Phân biệt ~に関して và ~をめぐって trong tiếng Nhật qua nghĩa “liên quan đến”, “xoay quanh”, tranh luận và các ví dụ JLPT N3–N2.
Phân biệt ~に基づいて và ~によって trong tiếng Nhật qua nghĩa “dựa trên”, “do”, “bởi”, “bằng”, căn cứ và phương pháp JLPT N3–N2.
Phân biệt ~において và ~について trong tiếng Nhật qua phạm vi, bối cảnh, chủ đề, mức độ trang trọng và các ví dụ JLPT N3–N2.
Phân biệt ~に対して・~に対する với ~について・~についての trong tiếng Nhật qua đối tượng tác động, chủ đề và dạng bổ nghĩa JLPT N3–N2.
Phân biệt ~として và ~にとって trong tiếng Nhật qua nghĩa “với tư cách”, “đối với”, vai trò và góc nhìn đánh giá JLPT N3–N2.
Phân biệt ~において・~における với ~で・~での trong tiếng Nhật qua địa điểm, lĩnh vực, thời điểm, mức độ trang trọng và văn viết JLPT N3–N2.