Minna no Nihongo Bài 45 – Tham khảo

Từ vựng mở rộng về bệnh viện, khoa khám và các loại thuốc: 内科, 外科, 小児科, 保険証, 錠剤, 注射する, 手術する… giúp giao tiếp khi đi khám ở Nhật.
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict