~おかげ
Nhờ… mà/Do… mà (thường kết quả tốt)
Cấu trúc
普通形+おかげ
Giải thích
Nêu nguyên nhân dẫn đến kết quả (thường tốt) để bày tỏ cảm kích hoặc biết ơn; đôi khi dùng mỉa mai.
Ví dụ
1仕事が早く済んだのは、友だちが手伝ってくれたおかげだ。
Công việc xong sớm là nhờ bạn bè giúp đỡ.
2白髪が少ないおかげで若く見られることが多い。
Nhờ ít tóc bạc nên tôi hay được nhìn trẻ hơn.
3医療技術の進歩のおかげで平均寿命が伸びた。
Nhờ tiến bộ y học mà tuổi thọ trung bình tăng lên.
4彼の言うことを信じたおかげでひどい日にあった。
Vì tin lời anh ta nên tôi gặp một ngày tệ hại.
5「お母様の具合はいかがですか」「おかげさまで、すっかり良くなりました」
Mẹ bạn dạo này thế nào? — Nhờ trời, mẹ tôi đã khỏe hẳn rồi.
Lưu ý
1) Dễ nhầm ~おかげで với ~せいで.
→ ~おかげで thường dẫn tới kết quả tốt hoặc thể hiện cảm ơn.
2) Có thể dùng mỉa mai khi kết quả xấu.
→ Khi giọng mỉa mai, ~おかげで vẫn có thể đi với kết quả không tốt.
3) Nếu mang trách móc trực tiếp, thường dùng ~せいで.
→ ~せいで nhấn mạnh nguyên nhân xấu và thái độ trách.
前へ
| 13. ~み |
| 14. のではないだろうか/ないかと思う |
| 15. 縮約形 – Dạng rút gọn |
| 16. ~から~にかけて |
| 17. ~だらけ |
次へ
| 19. ~せい |
| 20. ~とおり(に)/どおり(に) |
| 21. ~について/つき |
| 22. ~に関し(て) |
| 23. ~に比べ(て) |