18. ~おかげ

~おかげ
Nhờ… mà/Do… mà (thường kết quả tốt)
Cấu trúc
普通形+おかげ
Giải thích
Nêu nguyên nhân dẫn đến kết quả (thường tốt) để bày tỏ cảm kích hoặc biết ơn; đôi khi dùng mỉa mai.
Ví dụ
Công việc xong sớm là nhờ bạn bè giúp đỡ.
Nhờ ít tóc bạc nên tôi hay được nhìn trẻ hơn.
Nhờ tiến bộ y học mà tuổi thọ trung bình tăng lên.
Vì tin lời anh ta nên tôi gặp một ngày tệ hại.
Mẹ bạn dạo này thế nào? — Nhờ trời, mẹ tôi đã khỏe hẳn rồi.
Lưu ý
1) Dễ nhầm ~おかげで với ~せいで. → ~おかげで thường dẫn tới kết quả tốt hoặc thể hiện cảm ơn. 2) Có thể dùng mỉa mai khi kết quả xấu. → Khi giọng mỉa mai, ~おかげで vẫn có thể đi với kết quả không tốt. 3) Nếu mang trách móc trực tiếp, thường dùng ~せいで. → ~せいで nhấn mạnh nguyên nhân xấu và thái độ trách.

前へ
13. ~み
14. のではないだろうか/ないかと思う
15. 縮約形 – Dạng rút gọn
16. ~から~にかけて
17. ~だらけ
次へ
19. ~せい
20. ~とおり(に)/どおり(に)
21. ~について/つき
22. ~に関し(て)
23. ~に比べ(て)
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict