110. ~おそれがある

~おそれがある
E là …, sợ là …
Cấu trúc
[N/V] thể bổ nghĩa cho danh từ + おそれがある
Giải thích
Diễn tả khả năng có thể xảy ra kết quả không tốt trong tương lai, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo.
Ví dụ
Thuốc này e là có tác dụng phụ nên anh phải cẩn trọng.
Nếu tỉ lệ chuyên cần thấp thì có nguy cơ không thể gia hạn visa.
Vì sợ gió mạnh và hỏa hoạn lan rộng, người dân vùng gần đó đã đi sơ tán.
Cảnh sát cho rằng có khả năng tên tội phạm có thể đã trốn ra nước ngoài.
Động đất đã xảy ra ở phía nam Shikoku. Tuy nhiên, không có nguy cơ sóng thần.
Lưu ý
1) Dễ nhầm với ~かもしれない. → ~おそれがある là “e là/có nguy cơ”, mức độ nghiêm trọng hơn. 2) Thường dùng văn viết, thông báo, cảnh báo. → Hay gặp trong tin tức, tài liệu an toàn. 3) Không dùng cho chuyện nhỏ, cảm xúc cá nhân nhẹ. → Nếu chỉ là lo lắng chủ quan, dùng mẫu khác tùy ngữ cảnh.

前へ
105. ~くせに
106. ~てみせる
107. ~をきっかけに/にして/として
108. ~とする
109. ~際に/際(に)は
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict