~てみせる
Quyết tâm làm
Cấu trúc
Vて + みせる
Giải thích
Diễn tả việc người nói thực hiện hành động để cho người khác thấy, thường nhằm trấn an, thuyết phục hoặc vì lợi ích của người khác.
Ví dụ
1言葉で説明するのが難しいことでも、実際にやってみせればすぐにわかる。
Điều đó là khó giải thích bằng lời nhưng nếu tôi làm thật thì cậu sẽ hiểu ngay.
2子どもが不安そうだったので、母親は「大丈夫よ」と言うように、うなずいてみせた。
Vì có vẻ như đứa trẻ cảm thấy bất an, mẹ nó đã gật đầu như thể muốn nói rằng "ổn thôi con ạ".
3「ほんとにそんなこと、できるのか」「できるよ」「じゃ、やってみせろよ」
Cậu thật sự có thể làm được việc đó không? - Được chứ - Thế thì hãy làm cho tôi xem.
Giải thích
Thể hiện hiện ý chí mạnh mẽ của người nói
Ví dụ
1今度こそ、ぜったい勝ってみせる。
Lần này, nhất định tôi sẽ thắng cho anh xem.
2今年はだめだったけど、来年は必ず合格してみせる。
Năm nay tôi không đỗ nhưng năm sau chắc chắn tôi sẽ đỗ cho anh xem.
Lưu ý
1) Dễ nhầm với ~てやる/~てあげる.
→ ~てみせる nhấn mạnh “tôi sẽ làm cho anh xem”, thể hiện ý chí/biểu diễn quyết tâm.
2) Thường mang sắc thái quyết tâm hoặc thách thức.
→ Hay dùng khi muốn chứng minh năng lực.
3) Không phải mẫu “thử làm” (~てみる).
→ Dễ bị bẫy vì giống chữ “み”.
前へ
| 101. ~ばかりでなく |
| 102. ~かけ/かける |
| 103. ~をこめて |
| 104. ~わりに (は) |
| 105. ~くせに |
次へ
| 107. ~をきっかけに/にして/として |
| 108. ~とする |
| 109. ~際に/際(に)は |
| 110. ~おそれがある |