~足りない – ~하기에 부족하다 / ~할 가치가 없다

1. Cấu trúc cơ bản

MẫuKết hợpVí dụÝ nghĩa
N が足たりないDanh từ + が + 足たりない人手ひとでが足たりない / 経験けいけんが足たりないThiếu (số lượng/chất lượng)
~には N が足たりないMục tiêu + には + N + が足たりない合格ごうかくするには点数てんすうが足たりないKhông đủ để ~
N(V-る)に足たりないN/V-る + に + 足たりない取とるに足たりない話はなし / 信用しんようするに足たりないKhông đáng/không đủ tư cách
足たらないBiến thểお金かねが足たらないVăn nói/cổ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Nghĩa cơ bản: thiếu, không đủ (về thời gian, tiền, người, năng lực...).

- Cấu trúc “~に足たりない”: đánh giá không đáng để thực hiện một hành vi (検討けんとう・信頼しんらい・議論ぎろん...).

- Sắc thái: “Nが足たりない” trung tính; “Nに足たりない” trang trọng và phê phán.

3. Ví dụ minh họa

  • 説明せつめいが足たりないので、誤解ごかいが生しょうじた。
    Do giải thích chưa đủ nên đã xảy ra hiểu lầm.
  • 成功せいこうするには、まだ練習れんしゅうが足たりない。
    Để thành công thì luyện tập vẫn chưa đủ.
  • その批判ひはんは検討けんとうに足たりない。
    Lời chỉ trích đó không đáng xem xét.
  • 彼かれは信用しんようするに足たりないと判断はんだんされた。
    Anh ta bị đánh giá là không đáng tin.
  • そんな噂うわさは取とるに足たりない。
    Những tin đồn như vậy không đáng bận tâm.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng が để chỉ đối tượng bị thiếu; dùng は để đối lập/chủ đề.
  • ~にはNが足たりない nêu rõ tiêu chí/mục tiêu; diễn đạt chuẩn trong báo cáo/đánh giá.
  • ~に足たりない mang tính phán xét; thường đi với danh từ Hán Nhật.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuNội dungKhác biệtVí dụ ngắn
N が足たりないThiếuThực trạng, trung tính時間じかんが足たりない
N に足たりないKhông đángĐánh giá, trang trọng議論ぎろんに足たりない
N に足たるĐáng/đủ đểĐối nghĩa信頼しんらいに足たる
不足ふそくするThiếu (Hán Nhật)Văn bản/hành chính人手ひとでが不足ふそくする

6. Ghi chú mở rộng

  • “頭あたまが足たりない” mang nghĩa chê bai năng lực trí tuệ; thận trọng ngữ cảnh.
  • “足たりない” vs “足たらない”: khác biệt phong cách; nghĩa như nhau.
  • “取とるに足たりない” là thành ngữ thường gặp, tương đương 些細ささいだ/大たいしたことはない.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~には~が足たりない(khung tiêu chuẩn)
  • 取とるに足たりない/語かたるに足たりない(không đáng kể/đáng nói)
  • 信用しんようするに足たりない/注目ちゅうもくに足たりない(không đáng tin/chú ý)
  • 足たらない(biến thể)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm “Nが足たりない” (thiếu lượng) với “Nに足たりない” (không đáng giá trị).
  • Dùng động từ tùy tiện với “~に足たりない”: nên ưu tiên collocation chuẩn (検討けんとう・信頼しんらい・注目ちゅうもく...).
  • Sai trợ từ: (x) 合格ごうかくするに点数てんすうが足たりない → (o) 合格ごうかくするには点数てんすうが足たりない.

Phê phán – Khiển trách