~しかない — walang ibang pagpipilian kundi…

1. Cấu trúc cơ bản

MẫuCấu trúcÝ nghĩaVí dụ ngắn
N + しかないDanh từ + しか + ないChỉ có … (không còn gì khác)千せん円えんしかない。
Số lượng + しかない一ひとつ/少すこし/三人さんにん + しか + ない“Chỉ …” với sắc thái thiếu一人ひとりしかない。
Vる + しかないĐộng từ từ điển + しか + ないKhông còn cách nào ngoài … / đành phải …待まつしかない。
Lịch sựしかありません/しかないですDạng lịch sự行いくしかありません。

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Chỉ …” với sắc thái phủ định mạnh: loại trừ mọi khả năng khác.
  • Với danh từ/số lượng: nhấn số lượng ít, “chỉ có bấy nhiêu”.
  • Với động từ: “đành phải/không còn cách nào ngoài …”. Mang cảm giác bất đắc dĩ hoặc tất yếu.
  • Về ngữ pháp: しか luôn đi với vị ngữ phủ định (ない). Cụm cố định “~しかない” tạo nghĩa bắt buộc.

3. Ví dụ minh họa

  • 現金げんきんは千せん円えんしかない。
    Tiền mặt thì chỉ có 1.000 yên.
  • 会場かいじょうには学生がくせいしかいない。
    Ở hội trường chỉ có sinh viên.
  • 電車でんしゃが止とまっているから、歩あるくしかない。
    Tàu dừng nên đành phải đi bộ.
  • この問題もんだいは待まつしかないと思おもう。
    Tôi nghĩ vấn đề này chỉ còn cách chờ.
  • 時間じかんがないので、簡単かんたんに説明せつめいするしかない。
    Vì không có thời gian nên chỉ còn cách giải thích ngắn gọn.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Khi diễn đạt số lượng ít/thiếu: N/数量すうりょう+しかない.
  • Khi diễn đạt lựa chọn bắt buộc: Vる+しかない (“đành phải …”).
  • Sắc thái thường tiêu cực/tiếc nuối, nhưng cũng có thể trung lập khi nêu thực tế khách quan.
  • Trong văn nói, しかない mang lực nhấn mạnh hơn だけだ/だけしかない.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
しかないChỉ …; đành phải …Bắt buộc, phủ định những lựa chọn khác行いくしかない
だけChỉ … (trung lập)Không cần vị ngữ phủ định千せん円えんだけある
ほかに~ないKhông có … khácDiễn đạt tường minh bằng “ほかに”ほかに方法ほうほうがない
よりほか(は)ない/ほかないKhông còn cách nào ngoài …Trang trọng hơn しかない待まつよりほかない
~ないわけにはいかないKhông thể không …Ngược hướng phủ định, sắc thái nghĩa vụ行いかないわけにはいかない

6. Ghi chú mở rộng

  • Nếu cần văn phong lịch sự: しかありません/しかないです đều chấp nhận được.
  • Để nhấn mạnh thiếu thốn: たった+数量すうりょう+しかない(たった一人ひとりしかない).
  • Trong hội thoại động lực: “やるしかない!” mang sắc thái quyết tâm dù không còn lựa chọn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 待まつしかない/やるしかない/行いくしかない(mẫu hay gặp)
  • ~方法ほうほうしかない(chỉ còn cách …)
  • ~と認みとめるしかない(đành phải thừa nhận)
  • ~に頼たよるしかない(đành dựa vào …)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Quên vị ngữ phủ định: しか luôn đi với ない. 誤あやま)お金かねは千せん円えんしか → 正ただし)千せん円えんしかない。
  • Nhầm với だけ: だけ không mang sắc thái bó buộc/thiếu thốn và không cần ない.
  • Dùng しか một mình: cần danh từ/số lượng/động từ đi kèm trước しか.
  • Với dạng lịch sự, dùng ~しかありません hoặc ~しかないです. Không biến câu thành nghi vấn trừ khi thực sự muốn hỏi.

Hạn chế・Bắt buộc