~まい – (hindi) gagawin… / malamang na hindi… (pormal)

1. Cấu trúc cơ bản

NhómCách kết hợp với ~まいVí dụ cấu trúcNghĩa
V nhóm 1V辞書じしょけい + まいまいかるまいSuy đoán phủ định / ý chí không làm
V nhóm 2Vます bỏ ます + まいまいしんまいNhư trên (trang trọng)
する・するまい/すまいるまい勉強べんきょうするまいまいすまい ít dùng hiện đại
N/な-AdjN/な + であるまいかれ無関係むかんけいであるまいSuy đoán phủ định trang trọng
Mẫu mở rộng~まいと(して)/~まいかまいと我慢がまんした。“Cố không …” / nghi vấn tu từ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Suy đoán phủ định: “chắc là không/khó mà …” (= ~ないだろう). Văn viết, trang trọng, đôi khi cổ điển.
  • Ý chí phủ định: “quyết không/nhất định không …” khi người nói tự nhủ, thể hiện quyết tâm cao.
  • “~まいと(して)” nghĩa “cố gắng để không …”. “~まいか” dùng như nghi vấn tu từ nhấn mạnh kỳ vọng khẳng định.

3. Ví dụ minh họa

  • かれはもうまい
    Chắc là anh ấy sẽ không đến nữa.
  • 二度にどおなあやまちをかえまいこころちかった。
    Thề trong lòng sẽ không lặp lại sai lầm thêm lần nữa.
  • なみだせるまいと必死ひっしえた。
    Cố không để lộ nước mắt, tôi đã gắng chịu đựng.
  • そんなことがゆるされるまい
    Chuyện như thế chắc là không được phép.
  • だれがこの事実じじつまいか
    Há lại có ai không biết sự thật này sao (ý: ai cũng biết).

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng, thiên về văn viết, bài diễn văn, tường thuật; hội thoại thường dùng ~ないだろう/~ないとおもう.
  • Ý chí phủ định thường đi với động từ ý chí và chủ ngữ là người nói.
  • Với N/な: dùng であるまい để giữ sắc thái nghiêm túc.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~まいChắc không / quyết khôngVăn viết, trang trọng/cổ điểnかれまい
~ないだろうChắc khôngKhẩu ngữ, tự nhiên hơnないだろう。
~ないつもりだDự định không làmTrung tính, không mang quyết tâm mạnh như ~まいかないつもりだ。
~まいと(して)Cố để không …Diễn tả nỗ lực tránh làmおくまいといそぐ。
~まいかNghi vấn tu từHàm ý khẳng định mạnhだれまいか

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong văn nói tự nhiên, đổi sang: きっとない/ないとおもう để tránh cứng.
  • “すまい” tồn tại nhưng ít dùng; “するまい” phổ biến hơn.
  • “あるまい” dùng với ある (ví dụ: そんなことはあるまい = chắc không có chuyện đó).

7. Biến thể & cụm cố định

  • Vる + まい(suy đoán/ý chí phủ định)
  • Vる + まいと(して)…(cố tránh …)
  • N/な + であるまい(suy đoán phủ định trang trọng)
  • ~まいか(nghi vấn tu từ nhấn mạnh)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai chia nhóm 2: × べるまい → ○ まい(bỏ ます: べます → べ)
  • Dùng trong hội thoại thường ngày khiến câu cứng; JLPT hay kiểm tra thay thế tự nhiên bằng ~ないだろう.
  • Nhầm nghĩa “ý chí” với “suy đoán”: dựa vào ngữ cảnh chủ ngữ/ngôi để phân biệt.
  • Nhầm “すまい” là thể lịch sự: thực ra là biến thể cổ của するまい.

Điều kiện – Giả định