~るものとする – Ito ay magiging… (regulasyon)

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từCấu tạo với ~るものとするVí dụ cấu trúcGhi chú
Động từ (V-る)V-る + ものとする提出ていしゅつするものとする/携帯けいたいするものとするVăn bản quy phạm, nội quy, điều lệ: “được quy định là…/sẽ …”.
Phủ định/quy định cấmV-ない + ものとするみとめないものとするDùng để quy định không cho phép.
Mở rộng pháp lýN + とみなす/とする (khác)合格ごうかくとみなす“とみなす”: “coi như là”; không phải ~ものとする.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Ngôn ngữ quy phạm: “(ta/điều lệ) quy định sẽ…”, tương đương “shall” trong tiếng Anh pháp lý.
  • Chủ ngữ thường lược bỏ; đối tượng áp dụng là “受験じゅけんしゃ参加さんかしゃ申請しんせいしゃ本学ほんがくほん契約けいやく など”.
  • Sắc thái cứng, khách quan, không thể hiện ý chí cá nhân tại thời điểm nói.
  • Thường xuất hiện trong điều khoản: じょうこうただき v.v.

3. Ví dụ minh họa

  • 受験じゅけんしゃ身分みぶんしょう常時じょうじ携帯けいたいするものとする
    Thí sinh phải luôn mang theo giấy tờ tùy thân.
  • 申請しんせい電子でんしメールでおこなものとする
    Việc nộp đơn được quy định thực hiện qua email.
  • 開始かいし時刻じこくぎた入室にゅうしつみとめないものとする
    Quy định không cho phép vào phòng sau giờ bắt đầu.
  • ほん規則きそく違反いはんしたものは、処分しょぶん対象たいしょうするものとする
    Ai vi phạm quy định này sẽ thuộc diện bị xử lý.
  • 交通こうつう申請しんせいしゃ負担ふたんするものとする
    Chi phí đi lại do người nộp đơn chi trả.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng trong quy chế, hợp đồng, thông báo chính thức. Tránh dùng trong hội thoại thường ngày.
  • Thường đi với các danh từ pháp quy: ほん規程きてい本学ほんがく当社とうしゃとう委員いいんかいだいじょう など.
  • Kết hợp với ただし、ただき để nêu ngoại lệ: ただし、緊急きんきゅうはこのかぎりではない。
  • Có thể dùng V-ない + ものとする để cấm/chặn hành vi.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ phápÝ nghĩaĐiểm tương quan/Khác biệtVí dụ ngắn
~こととするQuyết định sẽ…/quy địnhMềm hơn; dùng trong thông báo nội bộ/hội thoại trang trọng.来月らいげつから値上ねあげすることとする。
~とするQuy định/coi là/đặt làmĐa nghĩa; trong pháp lý hay đi với N + とする.提出ていしゅつ期限きげん金曜きんようとする。
~ものだLẽ thường/quy tắc chungTính khái quát, không có hiệu lực pháp quy.約束やくそくまもるものだ。
~とみなすCoi như làPháp lý xác định tư cách/tình trạng, khác với “sẽ làm”.欠席けっせき辞退じたいとみなす。

6. Ghi chú mở rộng

  • Cấu trúc “ものとする” tăng tính chuẩn tắc, hạn chế diễn giải mơ hồ.
  • Trong hợp đồng, thường đi kèm định nghĩa: 用語ようご定義ていぎ別紙べっしさだめるものとする。
  • Ở thông cáo mềm hơn, doanh nghiệp thường dùng ~こととする để thân thiện hơn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • …しないものとする: quy định cấm/không chấp nhận.
  • …とするものとする: mẫu kép trang trọng trong pháp quy (ít dùng trong tiếng Nhật chung).
  • ただし、…このかぎりではない: câu ngoại lệ đi kèm điều khoản dùng với ものとする.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng trong hội thoại đời thường sẽ cứng và buồn cười.
  • Nhầm với ~とみなす: “coi như là” ≠ “sẽ/được quy định là”.
  • Sai chủ thể: câu quy phạm thường không nêu “tôi/chúng tôi”; dùng danh xưng tổ chức hay lược bỏ.
  • Thi JLPT hay gài lựa chọn lịch sự: quy định cứng → chọn ~るものとする, không chọn ~ことにする (tự quyết cá nhân).

Quyết tâm – mục đích