どこ — where

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu với どこCấu trúcÝ nghĩaVí dụ ngắn
Địa điểm tồn tạiどこに Nが あります/いますか。… ở đâu?トイレはどこにありますか。
Địa điểm hành độngどこで V ますか。Làm ở đâu?どこで勉強べんきょうしますか。
Hướng/đíchどこへ/どこに 行いきますか。Đi đến đâu?どこへ行いきますか。
Xuất phátどこから 来きましたか。Đến từ đâu?どこから来きましたか。
Mức đếnどこまで 行いきますか。Đi đến đâu (điểm dừng)?バスはどこまで行いきますか。
Thuộc về/xuất xứどこの NN của nơi nào/hãng nàoどこの国くに/どこの会社かいしゃ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • どこ là nghi vấn từ “ở đâu”, kết hợp với tiểu từ để hỏi vị trí, nơi diễn ra, hướng, xuất phát, điểm đến.
  • どこのN hỏi xuất xứ/thuộc về của danh từ: “N của nơi nào/hãng nào”.
  • Phân biệt あります (vô tri) và います (hữu tri) khi hỏi vị trí.

3. Ví dụ minh họa

  • 駅えきはどこにありますか。
    Nhà ga ở đâu?
  • 先生せんせいはどこにいますか。
    Thầy cô ở đâu?
  • どこで昼ひるごはんを食たべますか。
    Anh ăn trưa ở đâu?
  • 休やすみの日ひはどこへ行いきますか。
    Ngày nghỉ bạn đi đâu?
  • あなたはどこから来きましたか。— ベトナムから来きました。
    Bạn đến từ đâu? — Tôi đến từ Việt Nam.
  • この携帯けいたいはどこのブランドですか。
    Điện thoại này là hãng nào?
  • タクシーはどこまで行いきますか。
    Taxi đi đến đâu (điểm dừng nào)?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Hỏi vị trí tĩnh: どこにあります/いますか。
  • Hỏi nơi diễn ra hành động: どこでVますか。
  • Hỏi hướng đích: どこへ/どこに行いきますか(へ mang sắc thái hướng, に nhấn điểm đến).
  • Nói lịch sự: ~はどこですか cũng dùng để hỏi vị trí tổng quát (トイレはどこですか).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Từ hỏiÝ nghĩaKhác biệtVí dụ
どこỞ đâuHỏi địa điểmどこにありますか。
どちらPhía nào; cái nào (lịch sự)Lịch sự hơn どこ/どれお手洗てあらいはどちらですか。
どれCái nào (trong nhiều cái)Không hỏi nơi chốnどれですか。
どこのNN của nơi nào/hãng nàoHỏi xuất xứ/thuộc vềどこの大学だいがくですか。

6. Ghi chú mở rộng

  • Hỏi địa chỉ cụ thể: 住所じゅうしょはどこですか(tự nhiên hơn là どこにありますか).
  • Với người/vật đang di chuyển, hỏi “ở đâu” hiện tại vẫn dùng どこにいますか/どこにありますか tùy hữu tri/vô tri.
  • Trong hội thoại thân mật: どこ?/どこにいる?

7. Biến thể & cụm cố định

  • どこですか(hỏi vị trí tổng quát)
  • どこらへん(khoảng khu vực nào, thân mật)
  • どこの出身しゅっしんですか(bạn quê ở đâu)
  • どこか(đâu đó, một nơi nào đó)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai tiểu từ: ×どこでいますか → ✓どこにいますか(tồn tại dùng に).
  • Lẫn に/で: hành động phải dùng で, vị trí tĩnh dùng に.
  • Nhầm あります/います: vật vô tri dùng あります, người/động vật dùng います.
  • Dùng へ cho vị trí tĩnh là không tự nhiên: ×どこへありますか → ✓どこにありますか。

Đại từ nghi vấn