Tiếng Nhật chuyên ngành · Sản xuất và kỹ thuật
車
Tiếng Nhật Bảo dưỡng ô tô
自動車整備
24 bài theo tình huống công việc. Mỗi bài có từ vựng, hội thoại để luyện nói, nhập vai và trắc nghiệm.
- 24 bài
- 16 bài N4
- 8 bài N3
0/24 bài đã học
Không có bài phù hợp. Thử từ khác.
Trình độ N4
Bài 1–16 · 16 bài- 1Trước khi vào xưởng bảo dưỡng整備工場に入る前にMặc đủ đồ bảo hộ, cất đồ dễ vướng và báo tình trạng sức khỏe hoặc chấn thương trước khi vào xưởng.
- 2Nghe việc được giao đầu ca朝の仕事を聞くNghe phân công công việc, thứ tự làm và giờ nghỉ. Nhắc lại để xác nhận.
- 3Nhận xe khách đưa tới車を預かるNghe biển số, hiện tượng và vết sẵn có. Nói lại cho thợ chính, không tự kết luận xe hỏng gì.
- 4Lấy dụng cụ và trả về chỗ工具を出して戻すNghe đúng tên dụng cụ, lấy đúng cỡ và trả về chỗ quy định. Báo khi thiếu hoặc hỏng, không tự lấy bộ của người khác.
- 5Gọi tên bộ phận bên ngoài xe外まわりの名前を言うNghe tên và chỉ đúng bộ phận bên ngoài xe. Báo vị trí các vết nhìn thấy mà không tự quyết có cần sửa hay không.
- 6Gọi tên bộ phận trong xe車の中の名前を言うNghe tên bộ phận trong xe để chỉ đúng chỗ khách hoặc thợ chính đang nói.
- 7Phụ trách xe kiểm tra định kỳ定期点検の車を受け持つPhân biệt xe vào kiểm tra định kỳ với xe đi kiểm định, và không tự nói kết quả cho khách.
- 8Báo những gì nhìn thấy ở gầm xe下回りの様子を伝えるĐứng đúng chỗ được phép, gọi đúng tên chi tiết gầm và mô tả đúng điều mắt thấy. Không tự tháo chi tiết.
- 9Báo tình trạng lốpタイヤの様子を伝えるBáo tình trạng lốp và vị trí bất thường, dùng số áp suất riêng của từng xe.
- 10Báo tình trạng dầuオイルの様子を伝えるNghe chỉ dẫn xem mức dầu, màu dầu và báo chỗ có giọt. Không tự mở ốc xả dầu hay chọn độ nhớt.
- 11Báo tình trạng phanhブレーキの様子を伝えるBáo tình trạng má phanh, dầu phanh và các biểu hiện khi phanh theo điều thấy hoặc nghe được. Không tự thay má phanh.
- 12Báo tình trạng ắc quyバッテリーの様子を伝えるNhận biết đầu cực, chỗ ăn mòn và phân biệt máy không nổ với ắc quy hết điện để báo thợ chính. Không tự câu bình và không tự tháo đầu cực.
- 13Nghe và tuân thủ chỉ dẫn về cầu nângリフトの指示を聞いて守るNghe chỉ dẫn về nâng hạ cầu nâng, chèn bánh, điểm kê và khóa an toàn. Không đứng dưới xe khi cầu nâng đang chuyển động.
- 14Báo bất thường cho thợ chính異常を整備士に伝えるNói rõ thấy gì, ở đâu, lúc nào, rồi chờ chỉ dẫn. Không tự sửa và không đoán nguyên nhân.
- 15Đi lấy phụ tùng部品を取りに行くĐọc mã phụ tùng, lấy đúng phụ tùng bên trái hoặc bên phải và báo khi hết hàng. Không tự đổi sang loại khác.
- 16Bàn giao cho người tiếp theo rồi về次の人に渡して帰るNói việc hoàn tất, việc còn dở và điều người ca sau cần biết trước khi về.
Trình độ N3
Bài 17–24 · 8 bài- 17Đọc phiếu nhập xưởng入庫票を読むĐọc phiếu nhập xưởng, thấy ô còn trống và chỗ cần thợ chính đối chiếu. Không tự điền chỗ mình đoán.
- 18Ghi lại kết quả kiểm tra点検の結果を書き取るGhi đúng đạt, không đạt, chỉnh hay siết chặt theo lời thợ chính. Không chép mức chuẩn vào ô số đo được.
- 19Nghe phân biệt từ ngữ báo giá見積もりの言葉を聞き分けるPhân biệt các khoản tiền, ước tính và chính thức trên bảng báo giá. Để thợ chính nói số tiền cho khách.
- 20Đọc phạm vi trên phiếu giao việc作業指示の範囲を読むNhận biết việc nào được làm, việc nào hoãn lại và việc nào chưa được duyệt. Không bắt đầu công việc nằm ngoài phiếu.
- 21Sắp xếp thông tin khách cung cấpお客様の話を整理するGhi đúng lời khách về điều kiện xảy ra và tần suất của hiện tượng. Tách thông tin nghe được với suy đoán của mình.
- 22Đọc biển cảnh báo trong xưởng工場内の注意書きを読むĐọc biển cấm lửa, thông gió, hóa chất và lối thoát hiểm. Làm theo biển trước khi nổ máy hoặc cầm dụng cụ.
- 23Ghi báo cáo ngày作業日報に残すGhi giờ làm, lúc gián đoạn và phụ tùng đã dùng. Viết việc chưa xong kèm lý do trước khi về.
- 24Báo thợ chính trước khi giao xe渡す前に整備士へ伝えるBáo thợ chính kết quả kiểm tra trước khi giao xe, phân biệt các loại đồ còn lại, rồi chờ thợ chính giải thích và giao xe.