~ずとも – … नगरी पनि / … बिना पनि (औपचारिक)

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu tạo với ~ずともVí dụ cấu trúcSắc thái
Động từV-ず + とも言いわずとも伝つたわるVăn viết/trang trọng, nghĩa “dù không V (vẫn...)”
Động từ するせずとも努力どりょくせずとも合格ごうかくできるわけがないBất quy tắc する → せず
Mẫu câuV-ずとも、~会あわずともわかるGần nghĩa ~なくても (nhưng trang trọng hơn)

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Ngay cả khi không V / Dù không cần V thì vẫn ...”; nhấn mạnh không cần điều kiện A để B xảy ra.
  • Sử dụng trong lập luận, văn viết, khẩu hiệu; có sắc thái cứng trang trọng hoặc tu từ.
  • Thường đi với các động từ tri nhận/khả năng: 分わかる・伝つたわる・見みえる・言いえる・足たりる.

3. Ví dụ minh họa

  • 多おおくを語かたらずとも、彼かれの覚悟かくごは伝つたわってくる。
    Dù không nói nhiều, quyết tâm của anh ấy vẫn toát lên.
  • 説明せつめいせずとも分わかるように、図ずを大おおきくした。
    Tôi phóng to hình để không cần giải thích cũng hiểu.
  • 実物じつぶつを見みずとも、品質ひんしつの良よさは想像そうぞうできる。
    Dù không xem tận mắt, vẫn có thể hình dung chất lượng tốt.
  • 努力どりょくせずとも成功せいこうできるほど甘あまくない。
    Đời không dễ đến mức không cần nỗ lực cũng thành công.
  • 会あわずとも、メールで十分じゅっぷんだ。
    Không cần gặp, email là đủ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường dùng để nhấn mạnh tính hiển nhiên/đủ điều kiện, hoặc phủ định kỳ vọng “phải V”.
  • Trang trọng hơn ~なくても; phù hợp văn viết, tiêu đề, lời tuyên bố.
  • Có thể kết hợp với phó từ nhấn mạnh: わざわざ・いちいち + V-ずとも.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~ずともDù không V cũng...Văn viết/trang trọng, tu từ言いわずとも伝つたわる
~なくてもKhông V cũng...Khẩu ngữ, trung tính言いわなくても分わかる
~ずともよいKhông cần V cũng đượcMệnh lệnh/cho phép, lịch sự提出ていしゅつは今日きょうでなくてはならないわけではずともよい
~ずにKhông V (rồi làm việc khác)Không mang nghĩa “dù không V vẫn ...”昼食ちゅうしょくを食たべずに出でかけた

6. Ghi chú mở rộng

  • ~とも ở đây mang nghĩa nhượng bộ “dù cho ... thì ...”. Kết hợp với “ず” (phủ định văn viết) tạo cảm giác trang trọng.
  • Dễ gặp trong tiêu đề báo chí/quảng cáo: “登録とうろくせずとも使つかえる”.
  • Với động từ cảm nhận, câu thường rút gọn chủ ngữ: “言いわずとも伝つたわる”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~せずともよい/~するに及およばない: không cần làm cũng được
  • わざわざ~せずとも: không cần xách công mà...
  • 見みるまでもなく ≈ 見みずとも: chẳng cần xem cũng...

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~ずに: ~ずに diễn tả chuỗi hành động, không mang nghĩa “dù không ... vẫn ...”.
  • Quên đổi する → せずとも; viết “しずとも” là sai.
  • Dùng trong hội thoại thân mật có thể nghe kiểu cách; JLPT thường kiểm tra sắc thái trang trọng so với ~なくても.

Điều kiện bắt buộc