~のない~ – … नभएको / …रहित

1. Cấu trúc cơ bản

KiểuCấu tạo với ~のない~Ví dụ cấu trúcÝ nghĩa
Bổ nghĩa danh từN1 + のない + N2砂糖さとうのないコーヒーN2 “không có/thiếu” N1
Trạng ngữ nơi chốnN + のない + ところ/場所ばしょ人通ひとどおのないみちNơi “không có” N
Tính chất trừu tượngN (trừu tượng) + のない + N根拠こんきょのないうわさN (N2) “thiếu” tính chất (N1)

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Dạng bổ ngữ: “N2 không có N1”, “N2 không kèm N1”, tương đương “N2 without N1”.
  • Biểu thị sự thiếu vắng (vật chất hoặc trừu tượng: 根拠こんきょ, 前例ぜんれい, 予告よこく, おと, 人影ひとかげ…).
  • Trang trọng/viết hơn so với ~なしの/~きの trong một số ngữ cảnh.

3. Ví dụ minh họa

  • 砂糖さとうのない紅茶こうちゃをください。
    Cho tôi trà không đường.
  • 人影ひとかげのない公園こうえんほんんだ。
    Tôi đọc sách ở công viên vắng bóng người.
  • 根拠こんきょのない批判ひはんまどわされるな。
    Đừng bị dao động bởi những lời chỉ trích thiếu căn cứ.
  • 前例ぜんれいのない挑戦ちょうせんだ。
    Là thử thách chưa từng có tiền lệ.
  • 予告よこくのない訪問ほうもんはご遠慮えんりょください。
    Vui lòng không ghé thăm mà không báo trước.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đặt N1 trước のない để nhấn mạnh “thiếu cái gì”.
  • Nghiêm trang hơn “N1きのN2” (bỏ N1 chủ ý) và “N1なしのN2” (không có N1 nói chung).
  • Hay dùng trong văn bản pháp lý, thông báo, bài viết học thuật.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaSắc thái/Khác biệtVí dụ ngắn
N1のないN2N2 không có N1Trung tính/viết根拠こんきょのないうわさ
N1なしのN2N2 không có N1Khẩu ngữ hơn, biển hiệu/nhãn砂糖さとうなしのコーヒー
N1きのN2N2 bỏ N1 (cố ý)Nhấn hành vi loại bỏアルコールきのパーティー
NがないKhông có N (vị ngữ)Câu khẳng định sự thiếu vắng前例ぜんれいがない

6. Ghi chú mở rộng

  • N1 là danh từ; nếu là tính chất bằng tính từ đuôi な/い, thường danh từ hóa: 可能かのうせいのない, 安全あんぜんせいのない.
  • Các cụm hay gặp: 前置まえおきのない, 合意ごういのない, 許可きょかのない, おとのない(無音むおんの).
  • Trong tiêu đề trang trọng, “前例ぜんれいのない” rất thường thấy để nhấn mạnh tính chưa có tiền lệ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 前例ぜんれいのない( chưa từng có tiền lệ )
  • 根拠こんきょのないうわさ/主張しゅちょう
  • 人通ひとどおり/人影ひとかげのないみち場所ばしょ
  • 予告よこくのない訪問ほうもん連絡れんらく

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm trật tự: ×ないのN → đúng: NのないN.
  • Lẫn với なしの/きの: なしの trung tính, きの nhấn “loại bỏ có chủ ý”.
  • Dùng のない cho động từ → sai: cần danh từ hóa khái niệm (れい: 許可きょかのない撮影さつえい).
  • JLPT: chọn đúng khi nói “thiếu căn cứ/tiền lệ”: 根拠こんきょのない/前例ぜんれいのない là đáp án thường gặp.

Điều kiện bắt buộc