~はおろか~も – A त परको कुरा, B पनि…

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu tạo với ~はおろか~もVí dụ cấu trúcGhi chú
Noun + はおろか + Nも/まで/すらN1はおろか、N2も/まで/すら + V漢字かんじはおろか、ひらがなけないN1 là mức “đương nhiên/khỏi bàn”, nhấn mạnh N2 thậm chí còn...
Noun + はおろか + (も/すら)N1はおろか、N2でさえ/すら + V挨拶あいさつはおろか、自己じこ紹介しょうかいすらできないすら trang trọng hơn さえ
Danh hoá động/tínhVること/の・Aいの・Aなこと + はおろか、Nも...やすどころか→(không dùng); やすことはおろかねむ時間じかんもないThường dùng với N; danh hoá để phù hợp văn phong
Khẳng định hiếmN1はおろか、N2まで + V(肯定こうてい)英語えいごはおろか、フランスまではなせるKhả dụng nhưng sắc thái nhấn mạnh “đến cả N2”, văn viết

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa cốt lõi: “N1 thì khỏi nói, đến N2 cũng…”. Mẫu mở rộng phạm vi nhấn mạnh; hướng tăng/giảm của N1 và N2 được quyết định bởi mệnh đề khẳng định hay phủ định.
  • Thường đi với mệnh đề phủ định để nhấn mạnh sự thiếu/không thể: ~も/すらできない, ~すらない.
  • Trong câu phủ định, N1 thường khó/cao hơn và N2 cơ bản hơn: 漢字はおろか、ひらがなも読めない. Trong câu khẳng định, N2 có thể cao hoặc bất ngờ hơn: 英語はおろか、フランス語まで話せる.
  • Sắc thái hơi cứng, thiên về văn viết/diễn thuyết; có thể mang ý phê phán, cường điệu.
  • Biến thể với まで/すら tăng mức “đến cả/đến mức” mạnh hơn so với も.

3. Ví dụ minh họa

  • かれ敬語けいごはおろか普通ふつう挨拶あいさつできない。
    Không chỉ kính ngữ, ngay cả chào hỏi bình thường anh ta cũng không làm được.
  • いそがしくて旅行りょこうはおろか外食がいしょくすらしていない。
    Bận đến mức du lịch thì khỏi nói, ngay cả đi ăn ngoài cũng chưa làm.
  • 漢字かんじはおろか、ひらがなめないなんてしんじられない。
    Không chỉ kanji, đến cả hiragana cũng không đọc được thì khó tin thật.
  • 予算よさんはおろか人手ひとでまでりない状況じょうきょうだ。
    Không chỉ ngân sách, mà nhân lực cũng thiếu.
  • 彼女かのじょ英語えいごはおろか、フランスまではなせる。
    Cô ấy không chỉ biết tiếng Anh, mà còn cả tiếng Pháp.
  • 健康けんこう管理かんり運動うんどうはおろか十分じゅっぷん睡眠すいみんれていないところから見直みなおすべきだ。
    Quản lý sức khỏe cần xem lại từ chỗ không chỉ tập luyện, mà ngay cả ngủ đủ cũng chưa làm được.

4. Cách dùng & sắc thái

  • N1 là điểm xuất phát ‘khỏi nói’; N2 là phạm vi được nhấn thêm. Không nên quy định N1 luôn mạnh hơn N2, vì câu khẳng định và phủ định tạo thang mức độ khác nhau.
  • Thường mang sắc thái chỉ trích, đánh giá tiêu cực; dùng khẳng định được nhưng tạo ấn tượng phô trương/văn phong.
  • N1 phần lớn là danh từ. Với động/tính từ, nên danh hoá bằng の/こと để tự nhiên.
  • Không dùng trong tình huống quá thân mật đời thường; hợp văn viết, thuyết trình, bài luận.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
~はおろか~も/すらKhông chỉ N1, đến cả N2 cũng...N1 mạnh hơn N2; sắc thái nhấn mạnh, hơi cứng漢字かんじはおろか、ひらがなもめない
~どころかTrái ngược hoàn toàn; chẳng những không... mà còn...So sánh nghịch, không yêu cầu cặp N1/N2 cùng trường độやすむどころか、徹夜てつやした
~はもちろん/~はもとより“N1 thì dĩ nhiên”Trung tính hơn; không nhất thiết mang cảm xúc mạnh英語えいごはもちろん、フランスはなせる
~すら/~さえĐến cả...Không cần N1; tập trung nhấn mạnh đơn vị được gắn すら/さえ子供こどもですらっている

6. Ghi chú mở rộng

  • Chọn trật tự theo logic: phủ định thường đi từ mức khó đến mức cơ bản; khẳng định thường mở rộng từ điều đã đáng kể tới điều còn đáng ngạc nhiên hơn.
  • Với khẳng định, dùng まで/すら tự nhiên hơn も để tăng lực nhấn.
  • Tránh lạm dụng trong văn nói thân mật; thay bằng ~はもちろん, ~だって/~すら trong hội thoại.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Nはおろか、Nすら/Nまで/N...
  • ~はおろかの: hiếm dùng; ưu tiên “Nはおろか、...”
  • Cụm hay gặp: 冗談じょうだんはおろか, 自分じぶんのことはおろか, 健康けんこうはおろか, 常識じょうしきはおろか

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Không đánh giá chỉ bằng ‘N1 mạnh hơn/N2 yếu hơn’. Phải xét cực tính và hướng mở rộng của toàn câu.
  • Dùng với câu khẳng định tùy tiện → lệch sắc thái; nếu khẳng định, ưu tiên まで/すら.
  • Gắn trực tiếp với động từ mà không danh hoá → không tự nhiên: × べるはおろか → ◯ べることはおろか.
  • Nhầm với ~どころか: ~はおろか là “vượt mức cùng hướng”, không phải “trái ngược”.

Phê phán – Khiển trách