Khả dụng nhưng sắc thái nhấn mạnh “đến cả N2”, văn viết
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Nghĩa cốt lõi: “N1 thì khỏi nói, đến N2 cũng…”. Mẫu mở rộng phạm vi nhấn mạnh; hướng tăng/giảm của N1 và N2 được quyết định bởi mệnh đề khẳng định hay phủ định.
Thường đi với mệnh đề phủ định để nhấn mạnh sự thiếu/không thể: ~も/すらできない, ~すらない.
Trong câu phủ định, N1 thường khó/cao hơn và N2 cơ bản hơn: 漢字はおろか、ひらがなも読めない. Trong câu khẳng định, N2 có thể cao hoặc bất ngờ hơn: 英語はおろか、フランス語まで話せる.
Sắc thái hơi cứng, thiên về văn viết/diễn thuyết; có thể mang ý phê phán, cường điệu.
Biến thể với まで/すら tăng mức “đến cả/đến mức” mạnh hơn so với も.
3. Ví dụ minh họa
彼は敬語はおろか、普通の挨拶もできない。 Không chỉ kính ngữ, ngay cả chào hỏi bình thường anh ta cũng không làm được.
忙しくて旅行はおろか、外食すらしていない。 Bận đến mức du lịch thì khỏi nói, ngay cả đi ăn ngoài cũng chưa làm.
漢字はおろか、ひらがなも読めないなんて信じられない。 Không chỉ kanji, đến cả hiragana cũng không đọc được thì khó tin thật.
予算はおろか、人手まで足りない状況だ。 Không chỉ ngân sách, mà nhân lực cũng thiếu.
彼女は英語はおろか、フランス語まで話せる。 Cô ấy không chỉ biết tiếng Anh, mà còn cả tiếng Pháp.
健康管理は運動はおろか、十分な睡眠も取れていないところから見直すべきだ。 Quản lý sức khỏe cần xem lại từ chỗ không chỉ tập luyện, mà ngay cả ngủ đủ cũng chưa làm được.
4. Cách dùng & sắc thái
N1 là điểm xuất phát ‘khỏi nói’; N2 là phạm vi được nhấn thêm. Không nên quy định N1 luôn mạnh hơn N2, vì câu khẳng định và phủ định tạo thang mức độ khác nhau.
Thường mang sắc thái chỉ trích, đánh giá tiêu cực; dùng khẳng định được nhưng tạo ấn tượng phô trương/văn phong.
N1 phần lớn là danh từ. Với động/tính từ, nên danh hoá bằng の/こと để tự nhiên.
Không dùng trong tình huống quá thân mật đời thường; hợp văn viết, thuyết trình, bài luận.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
~はおろか~も/すら
Không chỉ N1, đến cả N2 cũng...
N1 mạnh hơn N2; sắc thái nhấn mạnh, hơi cứng
漢字はおろか、ひらがなも読めない
~どころか
Trái ngược hoàn toàn; chẳng những không... mà còn...
So sánh nghịch, không yêu cầu cặp N1/N2 cùng trường độ
休むどころか、徹夜した
~はもちろん/~はもとより
“N1 thì dĩ nhiên”
Trung tính hơn; không nhất thiết mang cảm xúc mạnh
英語はもちろん、フランス語も話せる
~すら/~さえ
Đến cả...
Không cần N1; tập trung nhấn mạnh đơn vị được gắn すら/さえ
子供ですら知っている
6. Ghi chú mở rộng
Chọn trật tự theo logic: phủ định thường đi từ mức khó đến mức cơ bản; khẳng định thường mở rộng từ điều đã đáng kể tới điều còn đáng ngạc nhiên hơn.
Với khẳng định, dùng まで/すら tự nhiên hơn も để tăng lực nhấn.
Tránh lạm dụng trong văn nói thân mật; thay bằng ~はもちろん, ~だって/~すら trong hội thoại.
7. Biến thể & cụm cố định
Nはおろか、Nすら/Nまで/Nも...
~はおろかの: hiếm dùng; ưu tiên “Nはおろか、...”
Cụm hay gặp: 冗談はおろか, 自分のことはおろか, 健康はおろか, 常識はおろか
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Không đánh giá chỉ bằng ‘N1 mạnh hơn/N2 yếu hơn’. Phải xét cực tính và hướng mở rộng của toàn câu.
Dùng với câu khẳng định tùy tiện → lệch sắc thái; nếu khẳng định, ưu tiên まで/すら.
Gắn trực tiếp với động từ mà không danh hoá → không tự nhiên: × 食べるはおろか → ◯ 食べることはおろか.
Nhầm với ~どころか: ~はおろか là “vượt mức cùng hướng”, không phải “trái ngược”.