~とは比べものにならない – …सँग तुलना नै हुन सक्दैन

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu so sánhCấu trúc với ~とは比くらべものにならないVí dụ cấu trúcÝ nghĩa
A và BA は B とは比くらべものにならない田舎いなかの星空ほしぞらは、都会とかいとは比くらべものにならないA vượt trội/khác xa so với B
Mức độ~とは比くらべものにならないほど+Tính từ/Động từ昔むかしとは比くらべものにならないほど便利べんりだ“Đến mức không thể so sánh”
Dạng rút gọn比くらべものにならない+名詞めいし比くらべものにならない差さDùng làm định ngữ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn đạt sự chênh lệch quá lớn khiến việc so sánh mất ý nghĩa: “không thể so sánh với …”.
  • Thường dùng để khen/vượt trội (A tốt hơn B), cũng có thể chê (A kém xa B) tùy ngữ cảnh.
  • Trang trọng hơn so với くらいじゃない/桁違けたちがいだ; dùng được trong viết, trình bày.

3. Ví dụ minh họa

  • 今いまのスマホは、十年じゅうねん前まえとは比くらべものにならない。
    Smartphone bây giờ khác xa so với mười năm trước.
  • 彼かれの今回こんかいの演奏えんそうは、前回ぜんかいとは比くらべものにならないほど素晴すばらしかった。
    Màn biểu diễn lần này của anh ấy tuyệt vời đến mức không thể so với lần trước.
  • この店みせのサービスは他た店てんとは比くらべものにならない。
    Dịch vụ của cửa hàng này hơn hẳn các nơi khác.
  • 都会とかいの物価ぶっかは、地方ちほうとは比くらべものにならないくらい高たかい。
    Vật giá ở thành phố cao hơn địa phương rất nhiều, chẳng thể so sánh.
  • 素人しろうとの作品さくひんは、プロとは比くらべものにならない。
    Tác phẩm của nghiệp dư không thể so với chuyên nghiệp.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Cấu trúc điển hình: AはBとは比くらべものにならない(A vượt/kém B rất xa). Chủ đề thường là A.
  • Thường kết hợp với ほど/くらい để nhấn mạnh mức độ: ~ほど速はやい/~くらい高たかい.
  • Giọng điệu dứt khoát; phù hợp bình luận, đánh giá, so sánh sản phẩm/hiệu suất.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~どころではないKhông phải lúc/mức để (so sánh)Thường nói “không phải mức”, khác chức năng so sánh trực tiếp.忙いそがしくて旅行りょこうどころではない。
桁違けたちがいだKhác hẳn, khác một trời một vựcKhẩu ngữ mạnh; ít trang trọng hơn 比くらべものにならない.性能せいのうが桁違けたちがいだ。
~に匹敵ひってきするSánh ngang, tương đươngÝ ngang bằng (tích cực), trái nghĩa ngữ dụng với “không thể so”.世界せかい記録きろくに匹敵ひってきする。
~にならない(比くらべ)Không bì kịpKhẩu ngữ ngắn gọn; sắc thái tương tự nhưng giản lược.彼かれにはかなわない。

6. Ghi chú mở rộng

  • “とは” chỉ mốc so sánh. Có thể thay bằng “と(は)” trong khẩu ngữ: ~とは/~と(は)比くらべものにならない.
  • Dễ dùng trong tiêu đề/bình luận: コスパは前ぜん機種きしゅとは比くらべものにならない.
  • Nếu muốn trung lập, dùng ~より(も) tốt hơn thay vì phủ định tuyệt đối này.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~とは比くらべものにならないほど+Adj/V(mạnh nhất)
  • 比くらべものにならない+名詞めいし(差さ/速はやさ/美うつくしさ/性能せいのう)
  • A は B と(は) 比くらべものにならない(dạng có/không は sau と)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Đảo chiều A/B gây hiểu sai: Chủ đề A là đối tượng được đánh giá so với B.
  • Dùng trong ngữ cảnh cần khách quan/mềm mỏng: nên tránh vì quá tuyệt đối.
  • Nhầm với ~に匹敵ひってきする (tương đương) trong câu hỏi bẫy: chú ý từ khóa “vượt trội/khác xa”.

Cường điệu - nhấn mạnh