Minna no Nihongo Bài 36 – Tham khảoTừ vựng mở rộng về sức khỏe và thói quen sinh hoạt: ビタミン, たばこを吸う, インスタント食品, 健康診断, 規則正しい生活… giúp nói về lối sống lành mạnh. Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ ⚠️ Vui lòng bật JavaScript để xem nội dung trang này.