~たとえ~ても — 설령 ~하더라도(강조)

1. Cấu trúc cơ bản

Loại vị ngữCấu trúcVí dụ cấu trúcGhi chú
Động từ / い形容詞けいようしたとえ + 普通ふつうけい + てもたとえ失敗しっぱいてもたとえたかてもても cho V/いA
形容詞けいようし / Danh từたとえ + N/なA + でもたとえ不便ふべんでもたとえあめでもでも cho N/なA
Biến thể nhấnたとえ + ~たとしても/~にしてもたとえけたとしてもTrang trọng hơn, sắc thái giả định mạnh

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn đạt nhượng bộ giả định: “Cho dù … thì (vẫn) …”.
  • たとえ là phụ từ nhấn mạnh; về ngữ pháp có thể lược bỏ, nhưng thêm vào để tăng sức nhấn/điểm tựa.
  • Mệnh đề sau thường là ý chí/quyết tâm/đánh giá không bị ảnh hưởng bởi điều kiện trước.
  • Dùng cho tình huống giả định hoặc có khả năng xảy ra; không dùng để miêu tả sự thật hiển nhiên.

3. Ví dụ minh họa

  • たとえあめでも試合しあいおこないます。
    Cho dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra.
  • たとえ失敗しっぱいても挑戦ちょうせんつづける。
    Dù có thất bại, tôi vẫn tiếp tục thử thách.
  • たとえ給料きゅうりょうても、やりがいがあればはたらきたい。
    Dù lương thấp, nếu có hứng thú tôi vẫn muốn làm.
  • たとえかれなくても会議かいぎはじめよう。
    Dù anh ấy không đến, ta vẫn bắt đầu họp.
  • たとえどもでも意見いけん尊重そんちょうすべきだ。
    Dù là trẻ con, ý kiến cũng nên được tôn trọng.
  • たとえ真実しんじつとしてもれがたい。
    Cho dù là sự thật đi nữa, vẫn khó chấp nhận.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường dùng trong phát biểu mang tính quyết tâm/chính sách: たとえ〜ても、〜する。
  • Vế sau hiếm khi là mệnh đề yêu cầu trực tiếp đối phương trừ khi mang sắc thái mềm: たとえ〜でも、〜してください。
  • Trong văn nói, có thể lược たとえ chỉ dùng 〜ても/〜でも; thêm たとえ để nhấn mạnh.
  • Kết hợp tốt với từ nhấn: いくら/どんなに/たとえ…

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuSắc tháiKhác biệtVí dụ ngắn
たとえ〜ても/でもNhấn mạnh giả định nhượng bộたとえ là phụ từ nhấnたとえおそくてもく。
〜ても/〜でもNhượng bộ cơ bảnKhông có nhấn mạnhおそくてもく。
いくら〜てもNhấn mức độ“Cho dù bao nhiêu đi nữa”いくらたかくてもう。
〜たとしてもGiả định mạnh, trang trọngVăn viết/logic真実しんじつたとしても
〜にしても/〜としてもNhượng bộ/giả địnhニュアンス phân tích, khách quan hơnくにしても準備じゅんび必要ひつようだ。

6. Ghi chú mở rộng

  • Chính tả: たとえ(平仮名ひらがな) là thường gặp; 漢字かんじたとえ” ít dùng trong mẫu cố định.
  • Đi với mệnh đề mệnh lệnh/cấm đoán trực tiếp thường bị tránh; dùng cách nói gián tiếp để tự nhiên hơn.
  • Vế sau thường không mâu thuẫn logic với vế trước (giữ tính khả thi và lập trường nhất quán).

7. Biến thể & cụm cố định

  • たとえ〜たとしても(trang trọng hơn, nhấn giả định)
  • たとえ〜にしても/〜としても
  • たとえどんなに〜ても/いくら〜ても
  • たとえAでもB(N/なA)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai hạt nối với N/なA: × たとえあめても → √ たとえあめでも
  • Bỏ たとえ khi đề yêu cầu nhấn mạnh; trên đề JLPT, có thể là bẫy lựa chọn “ても” vs “たとえ〜ても”.
  • Dùng cho sự thật hiển nhiên → không tự nhiên: × たとえあつくても(vì ai cũng biết, không cần nhượng bộ).
  • Vế sau mệnh lệnh/cấm đoán thô: × たとえおくれてもるな → nên dùng cách nói khác mềm hơn hoặc đổi cấu trúc.

Điều kiện – Giả định – Nhượng bộ