もし~ても — 설령 ~해도

1. Cấu trúc cơ bản

Loại hìnhCấu trúc với もし~てもVí dụ cấu trúcGhi chú
Động từもし + Vても / Vなくてももし雨あめが降ふっても/もし行いかなくてもBiểu thị “dù … cũng …” (giả định nhượng bộ)
Tính từ -いもし + Aくてももし忙いそがしくてもĐặt trước mệnh đề chính
Tính từ -なもし + Aだ → Aでももし簡単かんたんでも-な chuyển thành でも
Danh từもし + Nだ → Nでももし学生がくせいでもN + でも = “dù là N”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa chính: “Dù/cho dù ... thì ...”. Nêu một điều kiện giả định (thường là bất lợi, trái kỳ vọng) nhưng kết quả ở vế sau không thay đổi.
  • “もし” nhấn mạnh tính giả định; có thể lược bỏ “もし” khi văn cảnh rõ.
  • Sắc thái: mang tính nhượng bộ (concessive). Vế sau thường là kết luận, ý chí, chủ trương, đánh giá của người nói không bị ảnh hưởng bởi điều kiện ở vế trước.
  • Mức độ giả định: “もし~ても” nhẹ hơn “たとえ~ても” về sắc thái cực đoan, mạnh hơn “~ても” trần.
  • Dùng được với cả hiện tại/tương lai; có thể đi kèm phó từ nhấn mạnh: たとえ, いくら, どんなに, たとえ何なん回かい…ても.

3. Ví dụ minh họa

  • もし雨あめが降ふっても、試合しあいは予定よていどおり行おこないます。
    Dù trời có mưa, trận đấu vẫn diễn ra như kế hoạch.
  • もし忙いそがしくても、一日ついたち10分じゅっぷんは日本語にほんごを勉強べんきょうする。
    Dù bận đến đâu, tôi vẫn học tiếng Nhật 10 phút mỗi ngày.
  • もしお金かねがなくても、幸しあわせに生いきられる。
    Dù không có tiền, vẫn có thể sống hạnh phúc.
  • もし彼かれが来こなくても、私わたしは先さきに始はじめます。
    Dù anh ấy không đến, tôi vẫn bắt đầu trước.
  • もし学生がくせいでも、このイベントに参加さんかできます。
    Dù là sinh viên cũng có thể tham gia sự kiện này.
  • もし結果けっかが悪わるくても、諦あきらめないで続つづけよう。
    Dù kết quả xấu, hãy tiếp tục, đừng bỏ cuộc.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi muốn khẳng định lập trường/ý chí ở vế sau không bị điều kiện vế trước chi phối.
  • Phù hợp cả văn nói và văn viết; “もし” làm câu rõ ràng, lịch sự hơn.
  • Vế sau có thể là mệnh lệnh/khuyên nhủ/ý chí: ~してください/~しよう/~しなさい.
  • Không dùng “もし” với các điều kiện hiển nhiên (mang tính chân lý) — khi đó dùng ~ても đơn thuần.
  • Nhấn mạnh mức độ bằng たとえ: たとえ失敗しっぱいしても (dù có thất bại đi nữa).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
~てもDù ... cũng ...Không có “もし”, sắc thái trung tính.雨あめが降ふっても行いく。
たとえ~てもDù cho (kể cả trong trường hợp cực đoan)Mạnh hơn “もし~ても”.たとえ失敗しっぱいしても諦あきらめない。
いくら~てもDù bao nhiêu/đến mức nàoĐi với mức độ, số lượng.いくら高たかくても買かわない。
~としてもCho dẫu giả sử là ...Hơi trang trọng, thiên về giả định lý luận.彼かれが行いくとしても、私わたしは行いかない。
~たって(会話かいわ)Dù có ... (khẩu ngữ)Dạng rút gọn của ~ても.忙いそがしいったって来きてよ。

6. Ghi chú mở rộng

  • “もし” đặt trước mệnh đề ~ても giúp người nghe sớm nhận biết đây là giả định; hữu ích trong câu dài.
  • Trong hội thoại, “もし~なら” thường cạnh tranh với “もし~ても” tùy ý định: điều kiện thuần (なら) hay nhượng bộ (ても).
  • Vế sau nên là nội dung “không phụ thuộc” vào vế trước; tránh kết quả mang tính tất yếu tự nhiên (đỡ mâu thuẫn logic).

7. Biến thể & cụm cố định

  • たとえ~ても: tăng sức nhấn mạnh.
  • いくら~ても/どんなに~ても: nhấn mạnh mức độ.
  • 何なにがあっても/誰だれに言いわれても: cụm cố định thường gặp.
  • もし~たって: dạng khẩu ngữ rút gọn của ~ても.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với “なら”: もし雨あめなら中止ちゅうしだ (nêu điều kiện) khác với もし雨あめが降ふっても行いく (nhượng bộ).
  • Vế sau nêu hệ quả tất yếu tự nhiên → không hợp lý với ~ても (ví dụ sai: もし火ひをつけても燃もえる). Nên dùng と/ば cho tất yếu.
  • Quên chuyển い/な/N đúng dạng: な・N phải dùng でも, い-tính dùng ~くても.
  • Thi JLPT: chọn giữa たとえ~ても (mạnh) và もし~ても (trung tính); để ý ngữ cảnh nhấn mạnh.

Điều kiện – Giả định – Nhượng bộ