だいたい~ — kira-kira / sebagian besar

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từCấu trúcVí dụGhi chú
Phó từだいたい + 数量すうりょう/時間じかんだいたい5分ごふん/だいたい1000えんKhoảng, xấp xỉ
Phó từだいたい + V/Adjだいたいかります/だいたいおなじですĐại khái, nhìn chung
Ước lượng số lượngだいたい + 数量 / 数量 + ぐらい・くらいだいたい3時間じかん/3時間じかんぐらいThông thường chọn một cách; ghép cả hai dễ thành lặp ý
Cụmだいたいで + いいですだいたいでいいですƯớc chừng là được

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Xấp xỉ số lượng/thời gian (about/approximately).
  • Đánh giá tổng quát, không chi tiết (generally/broadly).
  • Không dùng cho “tần suất” (khác “たいてい”).

3. Ví dụ minh họa

  • 学校がっこうまでだいたい20分にじゅっぷんです。
    Đến trường mất khoảng 20 phút.
  • このほん内容ないようだいたいかりました。
    Tôi hiểu đại khái nội dung cuốn sách.
  • ひるごはんはだいたい500えんです。
    Bữa trưa khoảng 500 yên.
  • 準備じゅんびだいたいわりました。
    Chuẩn bị cơ bản đã xong.
  • だいたいでいいので、かずおしえてください。
    Ước chừng cũng được, cho tôi biết số lượng nhé.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đặt ngay trước mục cần ước lượng hoặc đầu câu.
  • Trung tính, dùng được trong hầu hết tình huống.
  • Phù hợp khi không cần độ chính xác tuyệt đối.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
だいたいKhoảng/đại kháiKhông phải tần suấtだいたい100人ひゃくにん
たいていHầu hết/thườngNói thói quenたいていいえにいる
およそKhoảng (trang trọng)Văn viết, tin tứcおよそ3わり
ほとんどHầu nhưMức bao phủ caoほとんどわった

6. Ghi chú mở rộng

  • Kanji: 大体だいたい; ở N5 ưu tiên kana “だいたい”.
  • “だいたいっている” = đúng đại khái.
  • Trong hội thoại: “だいたいね…” mở đầu ý “nói chung thì…”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • だいたいでいい(です)
  • だいたいおなじ/だいたい一緒いっしょ
  • だいたいかる

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với “たいてい” (tần suất) → dùng sai ngữ cảnh.
  • Kết hợp với số chính xác và từ “ちょうど” gây mâu thuẫn.
  • だいたい tự nó đã biểu thị xấp xỉ nên không cần thêm ぐらい/くらい. Có thể dùng một trong hai: だいたい100にん/100にんぐらい.

Phó từ chỉ mức độ / tần suất