~には及ばない – tidak perlu… / tidak layak untuk…

1. Cấu trúc cơ bản

KiểuCấu tạo với ~にはおよばないVí dụ cấu trúcGhi chú
Động từV-辞書じしょけい + にはおよばない心配しんぱいするにはおよばないNghĩa 1: Không cần phải V.
Danh từN + にはおよばないかれにはおよばないNghĩa 2: Không sánh bằng N, kém hơn N.
Cố định kính ngữお/ご + N + にはおよびません心配しんぱいにはおよびませんThể lịch sự/nhã nhặn: “xin đừng…/không cần…”.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Không cần/không đến mức phải: Dùng khi việc làm nào đó là thừa, không cần thiết. Ví dụ: 連絡れんらくするにはおよばない.
  • Không sánh bằng: Biểu thị sự thua kém về năng lực, mức độ. Ví dụ: 経験けいけんではかれにはおよばない.
  • Sắc thái: Trang trọng, lịch sự hơn so với ~までもない/~なくてもいい.

3. Ví dụ minh họa

  • そのけん心配しんぱいするにはおよばない
    Chuyện đó không cần phải lo.
  • わざわざていただくにはおよびません
    Không cần phải cất công đến đâu ạ.
  • 実力じつりょくではかれにはおよばないが、努力どりょくおぎなう。
    Về thực lực thì tôi không bằng anh ấy, nhưng sẽ bù bằng nỗ lực.
  • くわしい説明せつめいにはおよびません要点ようてんだけもうげます。
    Không cần giải thích chi tiết. Tôi xin nói điểm chính.
  • 時間じかん十分じゅっぷんあるから、いそにはおよばない
    Có đủ thời gian nên không cần phải vội.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường dùng trong thông báo/lời nhắn/lời từ chối lịch sự: おれいにはおよびません.
  • Nghĩa “không sánh bằng” mang sắc thái khiêm tốn hoặc đánh giá khách quan.
  • Phù hợp văn viết, phát biểu trang trọng; hội thoại lịch sự cũng dùng.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~までもないKhông đến mức phảiGần nghĩa “không cần”; ~にはおよばない trang trọng hơn.説明せつめいするまでもない。
~なくてもいいKhông cầnKhẩu ngữ, trực tiếp; lịch sự kém hơn.なくてもいい。
~にかなわないKhông địch lại/không bằngGần nghĩa “không sánh bằng”, thiên về đối kháng/so kè.かれはやさにかなわない。
~におよKéo dài/lan đếnKhác hẳn nghĩa; chú ý không nhầm với ~にはおよばない.被害ひがい広範囲こうはんいおよぶ。

6. Ghi chú mở rộng

  • Biểu thức cố định kính ngữ: ご心配しんぱいにはおよびません/おれいにはおよびません.
  • Trong nghĩa “không cần”, chủ thể thường là hành vi tương lai/đề xuất; tránh dùng cho sự việc đã xảy ra.
  • Nghĩa “không sánh bằng” thường đi với danh từ chỉ người/năng lực: 速度そくど経験けいけん実力じつりょく+にはおよばない.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 心配しんぱいにはおよびません (xin đừng lo).
  • れいにはおよびません (không cần cảm ơn).
  • 比較ひかく: AにはおよばないがB (khiêm tốn so sánh A mạnh hơn B).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm nghĩa với ~におよぶ (mở rộng/kéo dài) do giống hình thức.
  • Thiếu “に”: sai “心配しんぱいするおよばない” (đúng: 心配しんぱいするにはおよばない).
  • Dùng cho quá khứ đã làm xong: ×もう説明せつめいしたから説明せつめいするにはおよばない (mâu thuẫn thời gian).
  • Nhầm với ~にはたらない: “không đáng …” (đánh giá) khác với “không cần …” (nhu cầu).

Điều kiện bắt buộc