Particle と — at / kasama / sipi

1. Cấu trúc cơ bản

Cách dùngCấu tạo với ~と~Ví dụ cấu trúcGhi chú
Liệt kê “và”N + と + NりんごとバナナLiệt kê đầy đủ, chặt chẽ
“Với” (đồng hành)N(người) + と + V友ともだちと話はなすĐối tác cùng hành động
Trích dẫn「Câu」 + と + 言いう/思おもう/聞きく「行いこう」と思おもうDùng cho cả trực tiếp/gián tiếp
Điều kiện “hễ… thì…”S1 + と、S2春はるになると桜さくらが咲さくKết quả tự nhiên, thói quen
So sánh/Đối chiếuN + と + N + は + 同おなじ/違ちがうAとBは違ちがう“với” trong đối chiếu
Định danh “gọi là”N + という + N寿司すしという料理りょうりBiến thể cố định của と

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Liệt kê có tính toàn bộ: AとB = chỉ A và B, không ngầm “v.v.”.
  • Đồng hành/đối tác: “cùng với” ai đó làm gì (彼かれと行いく).
  • Trích dẫn: gắn câu nói, suy nghĩ, biển hiệu, quy tắc vào động từ ngôn hành (言いう, 思おもう, 書かく…).
  • Điều kiện と: mối quan hệ tất yếu, tự nhiên; không dùng cho ý chí/mệnh lệnh ở vế sau.
  • Đối chiếu so sánh: AとBは同おなじ/違ちがう/比くらべる.
  • Định danh: AというB = B “gọi là” A.

3. Ví dụ minh họa

  • 水みずと砂糖さとうを混まぜる。
    Trộn nước và đường.
  • 彼かれと映画えいがを見みた。
    Tôi xem phim với anh ấy.
  • 彼かれは「大丈夫だいじょうぶ」と言いった。
    Anh ấy nói “Không sao”.
  • 明日あした行いこうと思おもいます。
    Tôi định ngày mai đi.
  • 春はるになると暖あたたかくなる。
    Hễ đến mùa xuân thì ấm lên.
  • 東京とうきょうと大阪おおさかは雰囲気ふんいきが違ちがう。
    Tokyo và Osaka có bầu không khí khác nhau.
  • 富士山ふじさんという山やまを知しっていますか。
    Bạn có biết ngọn núi tên là Phú Sĩ không?
  • 左ひだりに曲まがると、駅えきがあります。
    Rẽ trái là có nhà ga.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Liệt kê chặt chẽ: dùng と khi danh sách đầy đủ; nếu không đầy đủ dùng や/とか.
  • Điều kiện と: vế sau không dùng ý chí/mệnh lệnh như ~てください/~ましょう; dùng khi kết quả tất yếu, mô tả.
  • Trích dẫn không ngoặc: 彼かれは来こないと思おもう (trích dẫn gián tiếp).
  • Đồng hành と ưu tiên cho đối tác người/vật có ý chí; với công cụ dùng で.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
と (liệt kê)và (đủ)Danh sách đóngAとB
や/とかvà (v.v.)Danh sách mởAやBとか
と (đồng hành)với (cùng)Đối tác cùng làm友達ともだちと行いく
で (công cụ)bằng (dụng cụ)Không phải đồng hành箸はしで食たべる
と (điều kiện)hễ… thì…Tất yếu/tự nhiên春はると咲さく
なら/たらnếu…Giả định/điều kiện chung雨あめなら中止ちゅうし

6. Ghi chú mở rộng

  • と言いえば/と言いうと/とすると mang sắc thái chuyển đề hoặc giả định; chú ý nghĩa khác nhau theo ngữ cảnh.
  • 名詞めいし+と+して (với tư cách là) là cụm cố định nâng cao, khác với “và”.
  • “Aと違ちがってB”: cấu trúc so sánh đối chiếu hữu ích trong viết luận.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~という~ (gọi là…)
  • ~といっても (dù nói là… nhưng…)
  • ~として (với tư cách là…)
  • ~とともに (cùng với…/đồng thời…)
  • ~といえば/~というと (nói đến…)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng と điều kiện với mệnh lệnh/ý chí ở vế sau: ボタンを押おすと、開あけてください (không tự nhiên) → ボタンを押おしたら、開あけてください.
  • Nhầm と và で: 友達ともだちと行いく (đúng, “với bạn”) ≠ 友達ともだちで行いく (sai).
  • Liệt kê không đầy đủ mà dùng と: りんごとなど (sai) → りんごやなど.
  • Trích dẫn bỏ と: 「行いかない」思おもう (sai) → 「行いかない」と思おもう.

Trợ từ & cấu trúc cơ bản