~るにも~れない – Gusto… pero hindi makakaya…

1. Cấu trúc cơ bản

Loại động từCấu trúcVí dụ cấu trúcGhi chú chia động từ
Ngũ đoạnVる + にも + Vれないかえにもれないれない là thể khả năng phủ định của ngũ đoạn (けない, けない, けない)
Nhất đoạnVる + にも + VられないべるにもられないTránh “らき” trong văn trang trọng (× べれない)
へんする + にも + できない勉強べんきょうするにもできないDùng できない làm khả năng phủ định
へんる + にも + られないにもられないられない (trang trọng); こられない khẩu ngữ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa: “Dù muốn/cho dù có định V cũng không thể V” vì lý do khách quan (bận, hoàn cảnh, quy định, tâm lý bị kìm nén…).
  • Cấu trúc nhấn mạnh ý chí bị cản trở: vế 1 nêu “ý định”, vế 2 khẳng định “bất khả thi”.
  • Ngữ dụng: than phiền, giải thích lý do, diễn đạt tình thế tiến thoái lưỡng nan.

3. Ví dụ minh họa

  • いそがしすぎて、やすにもやすない
    Bận quá nên muốn nghỉ cũng không nghỉ được.
  • 電車でんしゃまっていて、かえにもかえない
    Tàu dừng nên muốn về cũng không thể về.
  • なみだなくて、にもない気持きもちだ。
    Cảm xúc nghẹn lại, muốn khóc cũng không khóc được.
  • 上司じょうしまえにいて、ことわにもことわない雰囲気ふんいきだ。
    Sếp ở ngay trước mặt nên muốn từ chối cũng khó mà từ chối.
  • 体調たいちょうわるくて、べるにもべられない
    Sức khỏe kém nên muốn ăn cũng không ăn nổi.
  • 道路どうろ封鎖ふうさされ、会場かいじょうにもない状態じょうたいだ。
    Đường bị phong tỏa nên muốn đi tới địa điểm cũng không thể.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Mẫu: Vる + にも + thể khả năng phủ định của cùng động từ (hoặc できない với サへん).
  • Nhấn “ý chí có nhưng bị cản trở”. Thường dùng ngôi thứ nhất, hoặc mô tả tình trạng chung.
  • Sắc thái than thở, bất lực; trang trọng hơn so với VたくてもVられない.
  • Lý do cản trở thường được nêu trước hoặc sau câu (bằng 〜ので/〜から/〜せいで/状況じょうきょう描写びょうしゃ).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
VるにもVれないMuốn V mà không thểNhấn ý chí bị cản trở khách quanかえにもかえれない。
VようにもVないCho dù có định V cũng không thểSắc thái ý chí mạnh, văn viết/nhấn mạnh hơn連絡れんらくようにも手段しゅだんない
VたくてもVられないThích/muốn V nhưng không thểThiên về cảm xúc “muốn” cá nhânたくてもない
VてもVないLàm V rồi mà vẫn không…Mang nghĩa “dù đã thử” hơn là “muốn mà không thể”さがてもつからない

6. Ghi chú mở rộng

  • Tổ hợp điển hình, tự nhiên: くにもけない・わらうにもわらえない・やすむにもやすめない・かえるにもかえれない.
  • Văn nói có thể dùng “らき” (べれない/れない), nhưng bài thi/JLPT ưu tiên dạng chuẩn べられない/られない.
  • Có thể kèm lý do trước: 事情じじょうがあって、出席しゅっせきするにもできない。

7. Biến thể & cụm cố định

  • くにもけない, やすむにもやすめない, かえるにもかえれない: cụm thành ngữ hóa, dùng rất thường.
  • へん: 参加さんかするにもできない/対応たいおうするにもできない: dùng できない là tự nhiên nhất.
  • Văn phong cổ trang trọng: 〜れぬ (れい: かえるにもかえれぬ) có thể gặp trong văn chương.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng sai thể khả năng: × くにもかれない → phải là くにもけない.
  • Nhầm với “Vるにも … (không biết cách)”: hãy nhìn vế sau. Nếu là khả năng phủ định cùng động từ → mẫu 167.
  • Dùng với mệnh lệnh/đề nghị là sai ngữ dụng: × くにもけないから、け!
  • Bỏ “も”: × かえるにかえれない → trong mẫu này “にも” là bắt buộc.

Không đáng – không đủ – không thể