~まま — as is / leaving it…

1. Cấu trúc cơ bản

Thành phầnCấu trúc với ~ままNghĩaVí dụ cấu trúc
Danh từN の ままGiữ nguyên như Nくつのまま / どものまま
Tính từ -naAな ままGiữ nguyên trạng thái A元気げんきなまま / 自由じゆうなまま
Động từ (đã/không làm)Vた まま / Vない ままĐể nguyên sau khi đã V / để nguyên khi chưa Vけたまま / なにわないまま
Cụm cố địnhそのまま / このまま / あのままGiữ nguyên như vậyそのままにしておく

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~まま diễn tả “giữ nguyên tình trạng như ban đầu” không thay đổi. Là danh từ ngữ pháp (名詞めいし) nên đi với の/な/だ. Thời và thể của câu chính quyết định thời gian tổng thể; まま chỉ đánh dấu trạng thái nền.

  • Vたまま: nhấn mạnh “sau khi V xong, để nguyên trạng thái đó”.
  • Vないまま: “trong khi chưa V, để nguyên mà...”, thường hàm tiếc nuối/thiếu sót.
  • Nのまま / Aなまま: giữ nguyên tính chất/đặc điểm hiện có.

3. Ví dụ minh họa

  • まどけたままてしまった。
    Tôi đã lỡ ngủ trong khi để cửa sổ mở.
  • くつまま部屋へやはいらないでください。
    Xin đừng vào phòng mà vẫn mang giày.
  • 日本語にほんごからないまま帰国きこくした。
    Tôi về nước khi vẫn chưa hiểu tiếng Nhật.
  • この問題もんだいこのままにしておきましょう。
    Hãy để vấn đề này nguyên như vậy.
  • かれどものままだ。
    Anh ấy vẫn như một đứa trẻ (chưa trưởng thành).

4. Cách dùng & sắc thái

  • Tính trung tính: chỉ trạng thái duy trì; bản thân không mang nghĩa phê phán.
  • Vないまま thường kèm cảm giác tiếc nuối/thiếu sót.
  • Trong chỉ thị: そのままにしておいてください (hãy để nguyên).
  • So với っぱなし: まま là trung tính; っぱなし ám chỉ bỏ mặc/tiêu cực (けっぱなし: mở toang bỏ đó).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuNghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~ままGiữ nguyên trạng tháiTrung tính; danh từ ngữ pháp電気でんきをつけたまま
~っぱなしĐể nguyên (bỏ mặc)Hàm ý tiêu cực, cẩu thảドアをけっぱなし
~とおり(に)Theo như, đúng nhưNói về “cách thức/chuẩn mực”, không phải trạng thái giữ nguyên説明せつめいしたとおりに
~ままにTheo như (bị) nói/bảoThường trong cụm cố định: われるがままきなままにきる

6. Ghi chú mở rộng

  • Thì của mệnh đề chính quyết định thời gian: けたままにしていた (đã để mở), けたままだ (vẫn đang mở).
  • V辞書じしょ形+まま không dùng tự do để chỉ trạng thái duy trì như Vたまま, nhưng xuất hiện trong các cụm cố định như 思うまま(に)、言われるがまま(に).
  • Trong văn viết, そのまま/このまま có thể rút gọn chủ ngữ đã biết, rất tự nhiên.

7. Biến thể & cụm cố định

  • そのまま / このまま / あのまま
  • われるがまま(に): làm theo những gì bị bảo
  • おもうまま(に)/ きなまま(に): theo ý muốn
  • ~たままにする/~たままにしておく: để nguyên

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng Vる + まま bừa bãi: ×べるまま → 〇べたまま / べないまま.
  • Lẫn với っぱなし: trong đề, っぱなし thường yêu cầu cảm giác “bỏ mặc/phiền toái”.
  • Nhầm nghĩa với とおり: ~まま không phải “theo hướng dẫn”, mà là “giữ nguyên trạng thái”.

Thời gian・Trạng thái・Kinh nghiệm