~上げる — 完全做完……

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu tạo với ~げるÝ nghĩa chínhVí dụ
Ghép động từVます(連用形れんようけい)+ げるHoàn tất/hoàn thiện xong; làm bật lênげる(viết xong)/つくげる(làm nên)
Hướng lênVます+ げるNâng lên, hướng lên trênげる(nhấc lên)/げる(ngước nhìn)
Tăng/đẩyVます+ げるLàm tăng/đẩy lênげる(tăng/nhấc lên)/値上ねあする(tăng giá)
Phân biệtVます語幹ごかんげる ≠ Vて+あげるげる/いてあげる書き上げる: viết xong; 書いてあげる: viết giúp ai

Lưu ý: ~げる ở đây là “trợ động từ/từ ghép kết hậu tố” khác với “~てあげる”(cho ai đó)。

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Nghĩa 1 (kết quả/hoàn tất): Thể hiện làm đến cùng, hoàn thành một quá trình tạo ra sản phẩm/kết quả hữu hình. Thường thấy: 仕上しあげる, 仕上しあがる (tự), げる, つくげる, げる.

- Nghĩa 2 (hướng/động tác lên trên): Di chuyển vật/thân thể theo hướng lên: げる, げる(khởi động, dựng lên).

- Nghĩa 3 (tăng/đẩy lên): Nâng mức độ/giá trị: 値段ねだんげる, スピードをげる.

- Sắc thái: dứt khoát, mạnh mẽ, đôi khi hàm ý nỗ lực tạo thành quả.

3. Ví dụ minh họa

  • レポートをいちばんげた
    Tôi đã viết xong báo cáo chỉ trong một đêm.
  • 職人しょくにんなんねんもかけてつくげた工芸こうげいひんだ。
    Đó là món thủ công do nghệ nhân làm nên suốt nhiều năm.
  • おもはこげるのはあぶない。
    Nâng chiếc hộp nặng lên thì nguy hiểm.
  • プロジェクトをげる
    Khởi động dự án.
  • 原価げんか高騰こうとう価格かかくげる方針ほうしんだ。
    Do chi phí tăng, chủ trương là tăng giá.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Gắn trực tiếp sau liên dụng hình (Vます). Lưu ý biến đổi nghĩa theo động từ gốc: く→げる (hoàn tất), げる mang sắc thái “lên/đến cùng”.
  • Nhiều từ ghép là cố định, cần ghi nhớ theo cụm: 仕上しあげる/見上みあげる/げる/げる。
  • Không nhầm với ~てあげる (cho ai). ~げる viết bằng kanji “げる” chỉ nghĩa kết quả/hướng/tăng.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu/TừÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
げるHoàn tất/đưa lênMạnh về hướng “lên/đến cùng”つくげる
えるKết thúc hành độngTrung tính, chỉ kết thúc; không có sắc thái “đưa lên”える
Làm đến cùng, triệt đểNhấn triệt để/chấm dứt; khác phạm vi nghĩa “lên”使つか
がるTự động từ tương ứngTrạng thái hoàn tất/tăng lên (tự)出来できがる

6. Ghi chú mở rộng

  • げる là tha động từ: khởi động/dựng một dự án, hệ thống hoặc tổ chức. がる là tự động từ: đứng dậy hoặc hệ thống tự khởi động.
  • 仕上しあげる/仕上しあがる” là cặp rất thường dùng cho “hoàn thiện”.
  • Trong kinh tế: 値上ねあげ(tăng giá), げ(nâng mức), 金利きんりげる。

7. Biến thể & cụm cố định

  • 出来上できあがる/出来できげる: hoàn thành xong.
  • げる(tích lũy), みがげる(mài dũa đến mức cao), 仕上しあげる(hoàn thiện).
  • げる(khởi động), げ(tiệc mừng hoàn thành; bắn lên).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~てあげる: いてあげる ≠ げる. Cái đầu là “viết cho (ai)”, cái sau là “viết xong”.
  • Dùng sai tự/tha động từ: 出来できがる(tự) vs つくげる(tha)。
  • Chọn sai sắc thái so với ~える: JLPT hay bẫy “げる” (đọc to) vs “える” (đọc xong).

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen