~にしても…にせよ – 无论……还是……(混合表达)

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từCấu tạo với ~とも~ともVí dụ cấu trúcGhi chú
Danh từN とも N とも + 言いえない/決きめられない/断定だんていできない成功せいこうとも失敗しっぱいとも言いえないThường là cặp trái nghĩa/cặp lựa chọn.
Động từVる とも Vない とも + 言いわない/返事へんじしない/分わからない行いくとも行いかないとも言いわなかったDiễn tả không nói rõ là làm hay không làm.
Tính từ -いAい とも Aくない とも + 言いえない
hoặc Aい とも 反対はんたい語ごAい とも + 言いえない
高たかいとも安やすいとも言いえないCó thể dùng dạng phủ định hoặc cặp trái nghĩa.
Tính từ -なAだ とも Aでない とも + 言いえない
hoặc A とも 反対はんたい語ごA とも + 言いえない
便利べんりとも不便ふべんとも言いえないThường lược bỏ だ trước とも trong văn tự nhiên.
Mơ hồ/diễn giảiA とも B とも + つかない/取とれる喜よろこびとも怒いかりともつかない表情ひょうじょうNhấn mạnh tính mơ hồ, có thể hiểu theo cả hai.
Mẫu câu tổng quát…は A とも B とも + 言いえない/わからない/決きまっていないこれは黒くろとも白しろとも言いえないThường theo sau là động từ diễn tả phán đoán/nhận định.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nêu ra hai khả năng/lựa chọn A và B rồi phủ nhận khả năng xác quyết: “không thể nói là A hay B”, “chưa thể quyết là A hay B”.
  • Dùng để mô tả việc người nói/đối phương “không nói rõ là A hay B”: AともBとも言いわない.
  • Nhấn mạnh tính mơ hồ, lưỡng khả: AともBともつかない/取とれる → “có thể hiểu là A hoặc B”, “khó phân định”.
  • Sắc thái trang trọng, thiên về viết hoặc phát biểu cẩn trọng; tránh khẳng định dứt khoát.
  • Thường đi kèm các động từ/biểu thức: 言いえない, 言いわない, 決きめられない, 分わからない, 断定だんていできない, 判断はんだんがつかない, はっきりしない, つかない, 取とれる.
  • Hay kết hợp với cặp trái nghĩa: 賛成さんせい/反対はんたい, 成功せいこう/失敗しっぱい, 良よい/悪わるい, 高たかい/安やすい, 有罪ゆうざい/無罪むざい… để làm nổi bật sự “không ngả về bên nào”.

3. Ví dụ minh họa

  • 彼かれは行いくとも行いかないとも言いわなかった。
    Anh ấy không nói là sẽ đi hay không đi.
  • この計画けいかくは成功せいこうとも失敗しっぱいとも断定だんていできない。
    Không thể kết luận kế hoạch này là thành công hay thất bại.
  • 景気けいきは良よいとも悪わるいとも言いえない状況じょうきょうだ。
    Tình hình kinh tế ở mức không thể nói là tốt hay xấu.
  • この薬くすりの効果こうかは高たかいとも低ひくいとも言いえない。
    Không thể nói hiệu quả của thuốc là cao hay thấp.
  • 彼かれの表情ひょうじょうは喜よろこびとも怒いかりともつかない。
    Vẻ mặt của anh ấy khó phân định là vui hay giận.
  • この文ぶんは皮肉ひにくとも冗談じょうだんとも取とれる。
    Câu này có thể hiểu là mỉa mai hoặc là đùa.
  • 都会とかいの暮くらしは便利べんりとも不便ふべんとも言いえる。
    Cuộc sống đô thị có thể nói là vừa tiện vừa bất tiện (khó dứt khoát).
  • この判定はんていは有罪ゆうざいとも無罪むざいとも言いえない。
    Phán quyết này chưa thể nói là có tội hay vô tội.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi chưa/không thể đưa ra kết luận, hoặc cố ý tránh cam kết; phù hợp văn viết, báo cáo, bình luận.
  • Thành phần theo sau thường là diễn ngôn phủ định/khó xác quyết: ~言いえない/決きめられない/断定だんていできない/わからない/はっきりしない.
  • Với động từ, cách đối lập phổ biến: VるともVないとも…; với tính từ -い: AいともAくないとも…; với -な và danh từ: thường bỏ だ trước とも.
  • Nếu trọng tâm là “lời nói/đáp”: ~とも~とも言いわない/返事へんじしない → “không nói (ra) A hay B”.
  • Dạng “~とも~ともつかない/取とれる” nhấn mạnh tính mơ hồ/đa nghĩa trong biểu hiện, văn bản, thái độ.
  • Thông thường liệt kê đúng hai lựa chọn; nếu nhiều hơn hai, cân nhắc mẫu khác như ~やら~やら.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ phápÝ nghĩaĐiểm tương quan/khác biệtVí dụ ngắn
AともBともKhông thể/không nói rõ là A hay B; mơ hồNhấn mạnh “không xác quyết”; hay đi với 言いえない・言いわない・つかない・取とれる合格ごうかくとも不ふ合格ごうかくとも言いえない
AかBかLiệt kê hai khả năng “A hay B”Trung tính, không hàm ý mơ hồ; dùng trong câu hỏi/lựa chọn行いくか行いかないか決きめて
どちらとも言いえないKhông thể nói bên nàoNội dung tương tự nhưng khái quát; không liệt kê cặp cụ thể今いまはどちらとも言いえない
~にせよ/にしろ~にせよ/にしろDù là A hay B thì…Diễn đạt “bất kể” khác với “không xác quyết” của ~とも~とも合格ごうかくにせよ不ふ合格ごうかくにせよ連絡れんらくする
~であれ~であれDù là A hay B (đều như nhau)Suy luận/điều kiện bao quát; không mang sắc thái mơ hồ子供こどもであれ大人おとなであれ歓迎かんげいだ
~やら~やらLiệt kê ví dụ (lộn xộn)Nêu nhiều ví dụ hơn 2; không phải “không thể kết luận A/B”本ほんやらノートやらで鞄かばんが重おもい
~たり~たりLiệt kê hành động/trạng thái đối lậpTả sự lặp lại/đối lập, không mang ý “không xác quyết”晴はれたり雨あめだったりする
AともBともつかない/取とれるKhông phân định được; có thể hiểu theo 2 cáchLà tiểu biến thể của ~とも~とも, thiên về “mơ hồ diễn giải”賛成さんせいとも反対はんたいとも取とれる

6. Ghi chú mở rộng

  • Về hình thái, với -な và danh từ, だ thường lược bỏ trước とも: 便利べんりとも不便ふべんとも; 成功せいこうとも失敗しっぱいとも.
  • Hai phần trước とも nên song song về mặt ngữ pháp (cùng loại từ/cùng cấp độ phủ định hoặc cặp trái nghĩa rõ ràng) để câu tự nhiên.
  • Trong văn nói, thường dùng rút gọn: どっちとも言いえない thay cho liệt kê đầy đủ.
  • Không nhầm với とも ở nghĩa “dù/cho dù” (たとえ~とも), và cũng khác với 何なんとも (không… chút nào) hay ~ともなく (vô thức/mơ hồ về chủ thể).
  • Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo cáo nghiên cứu, bình luận tài chính nơi cần ngôn ngữ thận trọng, tránh khẳng định mạnh.

7. Biến thể & cụm cố định

  • AともBとも言いえない
  • AともBとも言いわない/返事へんじしない
  • AともBとも決きめられない/判断はんだんできない
  • AともBとも断定だんていできない
  • AともBともつかない(判然はんぜんとしない)
  • AともBとも取とれる(解釈かいしゃくできる)
  • (名な)はAともBともはっきりしない
  • どちらとも言いえない(dạng khái quát, không liệt kê cặp cụ thể)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng quá 2 lựa chọn: ~とも~とも chỉ tự nhiên với đúng hai khả năng; nhiều hơn hai hãy dùng ~やら~やら hoặc liệt kê khác.
  • Nhầm với ~にせよ/であれ: hai mẫu này nghĩa “dù là A hay B” (bất kể), không phải “không thể nói là A hay B”.
  • Gắn vị ngữ khẳng định mạnh: sau ~とも~とも thường là phủ định/khó xác quyết; tránh gắn phán đoán dứt khoát.
  • Sai hình thái -な: viết 便利べんりだとも不便ふべんだとも… không sai tuyệt đối nhưng thường lược だ để tự nhiên hơn: 便利べんりとも不便ふべんとも…
  • Không song song ngữ pháp: 高たかいとも安やすくないとも… nghe gượng; nên dùng cặp cân xứng: 高たかいとも安やすいとも… hoặc 高たかいとも高たかくないとも…
  • Nhầm với AかBか trong câu hỏi: AかBか hỏi lựa chọn; AともBとも言いえない là bình luận không thể kết luận.
  • Bẫy đọc hiểu JLPT: cụm ~とも~ともつかない/取とれる diễn tả “mơ hồ”, đừng dịch thành “cả A và B” (and) mà là “khó nói A hay B / có thể hiểu theo cả hai”.

Đối lập – song song – lựa chọn