それから、~ — त्यसपछि…

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từCấu tạo với それから、~Ví dụ cấu trúcGhi chú
Liên từぶん1。それから、ぶん2。勉強べんきょうした。それから、映画えいがた。“Sau đó; rồi thì”. Nhấn thứ tự thời gian.
Liên từ (không dấu phẩy)ぶん1。それからぶん2。はんべた。それから仕事しごとだ。Dấu phẩy sau それから là tùy chọn.
Từ đệmそれから…(ngắt nghỉ)Dùng khi nhớ ra ý tiếp theoそれから牛乳ぎゅうにゅうって。

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Ý nghĩa: “sau đó; rồi thì; tiếp theo”. Dùng nối các hành động/ý theo trật tự thời gian rõ ràng.
  • Sắc thái: mạnh về tính trình tự hơn そして (trung tính). Phù hợp liệt kê việc làm lần lượt.
  • Cũng dùng như “à còn nữa/tiện thể” khi thêm ý mình vừa nhớ ra trong hội thoại.

3. Ví dụ minh họa

  • あさごはんをべました。それから、学校がっこうきました。
    Tôi ăn sáng. Sau đó, đến trường.
  • 宿題しゅくだいをして、それから、テレビをます。
    Làm bài tập rồi sau đó xem TV.
  • パスポートをって、それから空港くうこうきます。
    Lấy hộ chiếu, rồi đi ra sân bay.
  • 牛乳ぎゅうにゅうって、それからパンもってください。
    Mua sữa, rồi mua cả bánh mì nữa nhé.
  • えっと…それから質問しつもんがあります。
    Ờ… à còn nữa, tôi có câu hỏi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trình tự thời gian rõ: dùng để kể lại các bước/hoạt động một ngày.
  • Thêm ý nhớ ra: như từ đệm khi liệt kê đồ cần mua/yêu cầu.
  • Trong văn viết giản dị và hội thoại hằng ngày, それから rất phổ biến và tự nhiên.
  • Không diễn đạt quan hệ nguyên nhân-kết quả; nếu cần, dùng それで/だから.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
それからSau đó; tiếp theoNhấn thứ tự thời gian掃除そうじした。それから勉強べんきょう
そしてVà; và rồiTrung tính, ít nhấn thời gianやすい。そしておいしい。
それにHơn nữaBổ sung lý do/đặc điểmやすい。それにちかい。
それでVì thế, nênNguyên nhân → kết quảあめそれでかない。
そのあと(に)Sau đó (danh từ/phrases)Tương đương ý, không phải liên từそのあとかえった。

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi liệt kê nhiều mục trong hướng dẫn, まず/つぎに/それから/最後さいごに tạo mạch rất rõ.
  • Trong hội thoại, それから có thể làm câu ngắt để người nói nghĩ tiếp, giúp nhịp tự nhiên.
  • Tránh nối quá nhiều câu bằng それから liên tục; thay thế bằng それに, そして, そのあと để tránh đơn điệu.

7. Biến thể & cụm cố định

  • それからせん: Từ đó trở đi.
  • それからそれから(nhấn nhá, trẻ em/hài hước): “Rồi sau đó rồi sau đó…”.
  • まず…それから…: Trước hết… rồi sau đó…
  • その(そのご): Sau đó (từ vựng danh từ, trang trọng hơn).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng それから cho quan hệ kết quả: sai. Hãy dùng それで/だから.
  • Nhầm với そして: nếu muốn nhấn “thứ tự thời gian”, chọn それから; そして chỉ trung tính nối ý.
  • Lặp lại それから quá dày trong bài viết khiến văn đơn điệu; nên xen kẽ cách nối khác.

Câu nối & liên kết