1. Cấu trúc cơ bản
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|
| Liên từ nghịch chuyển (nhượng bộ/đối lập nhẹ) | S1。けれども、S2。 | 行きたい。けれども、時間がない。 | S2 trái hướng với S1 ở mức độ nhẹ đến vừa. |
| Biến thể khẩu ngữ | …、けれど/けど、… | 高いけど、買う。 | けれども → けれど → けど có xu hướng giảm dần về độ trang trọng; mức lịch sự thực tế còn phụ thuộc です/ます và toàn câu. |
| Kết câu bỏ lửng | …んですけれども…。 | お願いしたいことがあるんですけれども…。 | Vế sau được lược khi người nghe có thể suy ra; dùng để mở lời hoặc làm mềm yêu cầu |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả sự đối lập/ngoại lệ nhẹ giữa S1 và S2, tương đương “nhưng/mặc dù…”.
- So với しかし: mềm hơn, thiên về hội thoại; không nhấn mạnh sự tương phản mạnh.
- Có thể dùng như mở đề dẫn vào đề nghị/hỏi nhờ: “すみませんけれども、…”.
- Vị trí thường gặp nhất là sau mệnh đề S1 để nối với S2. けれども cũng có thể đứng đầu câu mới như một liên từ chuyển ý.
3. Ví dụ minh họa
- この靴はデザインがいい。けれども、少し高い。
Đôi giày này thiết kế đẹp. Nhưng hơi đắt. - 行きたい。けれども、仕事がある。
Tôi muốn đi. Nhưng có việc. - 雨が降っている。けれども、試合は続ける。
Trời mưa. Tuy vậy, trận đấu vẫn tiếp tục. - 説明しました。けれども、理解されなかった。
Đã giải thích. Nhưng không được hiểu. - 失礼ですけれども、お名前をもう一度お願いします。
Xin lỗi nhưng xin cho hỏi lại tên anh/chị. - 努力した。けれども、結果は出なかった。
Đã nỗ lực. Nhưng không có kết quả.
4. Cách dùng & sắc thái
- Lịch sự vừa phải; phù hợp hội thoại lịch sự. Trang trọng hẳn dùng しかし; thân mật dùng けど.
- Dùng để “giảm lực” câu xin phép/đề nghị: 前置き+けれども、~ていただけますか。
- Không nhấn mạnh “bất ngờ” như ところが; thiên về chuyển hướng nhẹ nhàng.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Sắc thái | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|
| けれども | Lịch sự vừa | Mềm, hội thoại lịch sự. | 高い。けれども買う。 |
| けれど/けど | Khẩu ngữ | Thân mật; けど phổ biến. | 行きたいけど無理。 |
| しかし | Trang trọng | Nhấn đối lập mạnh, văn viết. | 賛成だ。しかし問題もある。 |
| でも | Khẩu ngữ | Đầu câu, ngắt mạnh; ít trang trọng. | でも高い。 |
| ところが | Bất ngờ | Kết quả trái dự đoán. | 行った。ところが閉まっていた。 |
| が(liên kết) | Văn viết | Nối trong một câu: ~が、… | 高いが買う。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Khi kết câu bằng ~けれども。 cần bối cảnh ngầm hiểu; người học dễ lạm dụng gây cụt ý.
- けれども đứng sau thể lịch sự です/ます giữ lịch sự: ~ですけれども、…
- Trong email lịch sự, mở đầu bằng “恐れ入りますけれども、…” rất tự nhiên.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~けれども、~: mẫu chuẩn.
- ~けれど/~けど、~: biến thể giảm lịch sự.
- とはいえ/といっても: Tuy… nhưng… (gần nghĩa, sắc thái khác).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với しかし trong văn bản trang trọng: chọn けれども sẽ kém trang trọng.
- Dùng けれども cho tình huống “bất ngờ” → nên là ところが.
- Bỏ dấu phẩy sau けれども gây khó đọc: “けれども、”.
- JLPT hay kiểm tra phân biệt けれども/しかし/でも theo văn cảnh và mức độ đối lập.