Khi mong điều tự nhiên (mưa tạnh), dùng が: 雨がやんでほしい。
Nhấn mạnh cảm xúc mạnh có thể nghe yêu sách; cân nhắc ngữ cảnh.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
Vてほしい
Muốn người khác làm
Mong muốn trực tiếp; chủ thể người nói.
手伝ってほしい。
Vたい
Muốn tự mình làm
Chủ ngữ là người nói; không dùng cho người khác.
手伝いたい。
Vてもらいたい
Muốn được ai làm cho
Lịch sự/khéo hơn; nhấn nhận lợi ích.
説明してもらいたい。
Vていただきたい
Mong được làm (kính ngữ)
Cực kỳ lịch sự, dùng với người trên.
確認していただきたいです。
Vないでほしい
Mong đừng làm
Phủ định yêu cầu/mong muốn.
遅れないでほしい。
6. Ghi chú mở rộng
Với người nghe trực tiếp, thêm tiền tố lịch sự: すみませんが/恐れ入りますが/できれば…+Vていただきたい。
“人に” vs “人が”: với tác nhân cụ thể, cả hai đều có thể; に nhấn người được yêu cầu, が nhấn sự kiện xảy ra.
Trong văn viết công việc, tránh mệnh lệnh: ưu tiên 「ご対応いただけますと幸いです」。
7. Biến thể & cụm cố định
Vてほしいんですが/んですけど: Mềm hóa, chờ phản hồi.
Vてくれると(助かる/うれしい): Gián tiếp, lịch sự.
Vてほしいことがある: “Có việc muốn bạn làm”.
できればVてほしい: “Nếu được, tôi muốn…”.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
てほしい có thể xuất hiện khi tường thuật hoặc trích mong muốn của người thứ ba nếu nguồn điểm nhìn rõ: 彼は私に来てほしいと言っている. Khi mô tả từ bên ngoài, ~てほしがっている cũng dùng được.
Nhầm với たい: “Tôi muốn bạn giúp” phải là 手伝ってほしい, không phải 手伝いたい。
Quên に/が làm mơ hồ chủ thể: “誰にしてほしいのか” cần rõ.
Thi JLPT: bẫy lịch sự – chọn ていただきたい khi đối tượng là cấp trên/khách hàng.