~ばかりか~も – … मात्र होइन, … समेत

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từCấu tạo với ~ばかりか〜もVí dụ cấu trúcGhi chú
Danh từN + ばかりか、N + 大人おとなばかりかどもNhấn mạnh mở rộng bất ngờ.
Động từV(普通ふつうけい) + ばかりか、~ + あめばかりかかぜつよThường đi cùng mệnh đề có tính tiêu cực/khó khăn.
Tính từ -い/-なAい/Aな + ばかりか、~ + 便利べんりばかりか安全あんぜんたかVới -な giữ 「な」 khi cần danh hóa.
Biến thể~ばかりでなく、~かれ勉強べんきょうばかりでなくスポーツできるMềm hơn, khẩu ngữ hơn 「ばかりか」.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~ばかりか〜も: “không những A mà còn B (nữa)”, nhấn mạnh rằng B là bổ sung vượt mong đợi, đôi khi mang sắc thái bất ngờ hoặc vượt chuẩn. B có thể ngang bằng hoặc mạnh hơn A về mức độ.

  • Thường dùng khi liệt kê điều xấu/khó khăn; cũng dùng được với ý tốt khi muốn nhấn mạnh.
  • 「も」 ở vế sau là dấu hiệu cấu trúc yêu cầu trong mẫu này.
  • Trang trọng hơn 「だけでなく」, ít trang trọng hơn 「のみならず」.

3. Ví dụ minh họa

  • かれ日本語にほんごばかりか、フランスはなせる。
    Anh ấy không những biết tiếng Nhật mà còn nói được cả tiếng Pháp.
  • このふゆさむばかりかゆきおおかった。
    Mùa đông năm nay không chỉ lạnh mà còn có nhiều tuyết.
  • そのみせ値段ねだんたかばかりか店員てんいん態度たいどわるい。
    Quán đó không những giá cao mà thái độ nhân viên cũng tệ.
  • 彼女かのじょうたばかりか、ダンスプロみだ。
    Cô ấy không chỉ hát mà còn nhảy ở mức chuyên nghiệp.
  • 事故じこくるまばかりか荷物にもつこわれてしまった。
    Vì tai nạn mà không chỉ xe, cả hành lý cũng hỏng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi muốn nhấn mức độ/độ bất ngờ của việc bổ sung B.
  • Trong văn nói thông thường có thể thay bằng 「ばかりでなく」 để nhẹ hơn.
  • Có thể tăng cường bằng 「~すら/~さえ」 ở vế sau: ~ばかりか、Nさえ

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~だけでなく~もKhông chỉ A mà còn BTrung tính, khẩu ngữ; ít sắc thái bất ngờNだけでなくN
~のみならず~もKhông chỉ A mà còn BTrang trọng, văn viết; nhấn phạm vi rộngNのみならずN
じょうHơn nữa, lại cònThêm lý do/điểm, thường cùng cực tính (tốt + tốt / xấu + xấu)いそがしいうえさむ
そればかりかKhông chỉ thế mà cònLiên từ nối câu, dùng mở vế sauあめだった。そればかりかかぜつよい。

6. Ghi chú mở rộng

  • Nếu B là điểm gây sốc, dùng 「まで/さえ」 thay 「も」 để tăng lực: ~ばかりか、どもさえ
  • Giữ song song loại từ A-B để câu gọn: danh từ với danh từ, mệnh đề với mệnh đề.
  • Thường đi với cấu trúc nghịch nhân quả để nhấn độ tệ: やすくないばかりか、品質ひんしつわるい。

7. Biến thể & cụm cố định

  • ばかりか、~… (mẫu cơ bản)
  • ばかりでなく、~… (mềm hơn)
  • 文頭ぶんとう liên từ: そればかりか、~

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Bỏ quên 「も」 ở vế sau → sai mẫu yêu cầu của đề.
  • Dùng với B không bất ngờ/không thêm thông tin đáng kể → câu kém tự nhiên.
  • Nhầm với 「~じょうに」: 「うえに」 không bắt buộc “bất ngờ” và không bắt buộc 「も」.
  • Đảo trật tự A-B làm giảm lực nhấn (nên để A ít mạnh hơn B để B gây ấn tượng).

Giới hạn – Phạm vi