~わけがない
Chắc chắn không …, đương nhiên không … (phủ định mạnh)
Cấu trúc
[N/V/A] thể bổ nghĩa cho danh từ + わけがない
Giải thích
Phủ định mạnh mẽ: “chắc chắn không…, đương nhiên không…”. Gần nghĩa ~はずがない.
Ví dụ
1この問題はまだ習っていないのだから、できるわけがない。
Vì bài này tôi chưa học nên tôi đương nhiên là tôi không làm được.
2あんなにきれいで優しいA子さんに恋人がいないわけはないだろう。
Bé A vừa đẹp vừa dịu dàng như thế chắc phải có người yêu rồi.
3「映画見に行かない?」「そんなに暇なわけないでしょ。試験が近いんだから」
Đi xem phim không? – Tôi không rảnh thế đâu. Vì gần đến kì thi rồi.
4「そのバッグ、いくら?1万円ぐらい?」「そんなに安いわけないじゃない。ブランド物なのよ」
Cái túi đó giá bao nhiêu vậy? Khoảng 10000 yên à? – Làm gì có chuyện rẻ thế! Hàng hiệu đấy.
5「彼はそのとき私といっしょにいました。だから彼が犯人の(/犯人である)わけがありません」
Lúc đó anh ta ở cùng với tôi. Vì vậy anh ta không thể nào là thủ phạm.
Lưu ý
1) Dễ nhầm với ~はずがない.
→ ~わけがない là phủ định mạnh: “không thể nào”, “đời nào”.
2) Thường mang cảm xúc mạnh.
→ Hay dùng khi phản bác, không tin, khẳng định mạnh.
3) Không dùng cho phủ định nhẹ.
→ Nếu chỉ “không hẳn”, dùng ~わけではない.
前へ
| 77. ~っけ |
| 78. ~ように |
| 79. ~ようがない |
| 80. ~はずだ |
| 81. ~わけだ |
次へ
| 83. ~わけではない |
| 84. ~わけにはいかない |
| 85. ~ないわけにはいかない |
| 86. ~かわり (に) |
| 87. ~にかわって/かわり |