~かいもなく – 보람도 없이 / 노력했지만 헛되이

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu tạo với ~かいもなくVí dụ cấu trúcGhi chú
Động từVた + かいもなく頑張がんばったかいもなく、不ふ合格ごうかくだった。“Uổng công đã làm …”
Danh từN + の + かいもなく努力どりょくのかいもなく、結果けっかが出でなかった。N = công sức/hành động không đem lại kết quả.
Biến thể trang trọng甲斐かいもなく / 甲斐かいなく治療ちりょうの甲斐かいもなく、亡なくなった。“甲斐かいなく” (không “も”) mang sắc thái văn viết.
Danh hóa~た + かいもない + N待まったかいもない時間じかんÍt dùng, nhưng đúng ngữ pháp.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa: “Dù đã … nhưng uổng công/không đem lại kết quả”, “bất chấp nỗ lực, kết cục vô ích”.
  • Sắc thái: Tiếc nuối, thất vọng, buồn bã; thường đi với kết quả tiêu cực.
  • Ngữ dụng: Dùng để kể lại thực tế không như mong đợi, tránh dùng với mệnh lệnh/ý chí.
  • Ngữ pháp: “かい” là danh từ; trước nó là Nの hoặc Vた.
  • Khác với “むだに”: ~かいもなく gắn đặc biệt với “nỗ lực/công sức” chứ không đơn thuần là lãng phí.

3. Ví dụ minh họa

  • 手術しゅじゅつのかいもなく、患者かんじゃは助たすからなかった。
    Dù đã phẫu thuật nhưng bệnh nhân không qua khỏi.
  • 徹夜てつやで勉強べんきょうしたかいもなく、試験しけんに落おちてしまった。
    Thức đêm học mà vẫn trượt, uổng công quá.
  • 探さがし回まわったかいもなく、財布さいふは見みつからなかった。
    Dù tìm khắp nơi nhưng ví vẫn không thấy.
  • 長時間ちょうじかん並ならんだかいもなく、チケットは売うり切きれだった。
    Xếp hàng lâu mà vẫn hết vé.
  • 親おやの努力どりょくのかいもなく、計画けいかくは中止ちゅうしになった。
    Bất chấp nỗ lực của cha mẹ, kế hoạch đã bị hủy.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đặt ở mệnh đề nguyên nhân chỉ nỗ lực, theo sau là kết quả tiêu cực/không như ý.
  • Dùng trong văn cảnh trang trọng hay đời thường đều được; “甲斐かいもなく/甲斐かいなく” là trang trọng.
  • Mang sắc thái cảm xúc mạnh, tránh dùng khi sợ làm tổn thương người nghe trong tình huống nhạy cảm.
  • Không kết hợp với câu mệnh lệnh/đề nghị ở mệnh đề sau.
  • Nếu muốn nói “chẳng đáng để làm”, dùng 〜がいがない/〜甲斐かいがない sẽ tự nhiên hơn khi nói về giá trị tiềm năng.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~かいもなくUổng công, không kết quảNhấn mạnh nỗ lực đã bỏ ra努力どりょくしたかいもなく、失敗しっぱい。
~てもむだだDù có làm cũng vô íchDự đoán/nhận định trước khi làm今いまから行おこなってもむだだ。
~たところでDẫu cho có … thì cũngGiả định; sắc thái buông xuôi謝あやまったところで、許ゆるされない。
~かいがあってĐáng công, có kết quảĐối nghĩa trực tiếp待まったかいがあって、会あえた。
~甲斐かいがないKhông đáng, không có giá trịNói giá trị chung, không nhất thiết là kết quả thực tế読よむ甲斐かいがない本ほん。

6. Ghi chú mở rộng

  • “甲斐かい” là danh từ Hán Nhật; thêm “も” nhấn mạnh sự phủ định toàn phần.
  • Trong tường thuật tin tức, y khoa: 〜治療ちりょうの甲斐かいもなく xuất hiện nhiều.
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp lịch sự với tin buồn; có thể chuyển sang cách nói trung hòa hơn.
  • Đứng đầu câu/giữa câu đều được; sau nó thường là phẩy rồi đến mệnh đề kết quả.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Nのかいもなく / Vたかいもなく
  • 甲斐かいもなく / 甲斐かいなく(trang trọng/văn viết)
  • ~する甲斐かいがなかった(quá khứ, tự sự)
  • 骨ほねお折りぞんり損のくたびれ儲もうけ(thành ngữ tương đương “uổng công” trong tiếng Nhật cổ điển, sắc thái văn chương)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với kết quả tích cực: Sai. ~かいもなく chỉ dùng khi kết quả xấu/không như ý.
  • Nhầm với ~てもむだ: Một cái là thực tế đã xảy ra; cái kia là nhận định giả định.
  • Bỏ “の” sau danh từ: phải là Nのかいもなく, không phải Nかいもなく.
  • Nhầm chính tả: 甲斐かい → viết nhầm 貝かい/皆かい.
  • Kết hợp với mệnh lệnh/ý chí ở mệnh đề sau: Không tự nhiên.

Kết quả – Đánh giá