もっと~ — more

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/kết hợpCấu trúc với もっと〜Ví dụ ngắnGhi chú
Tính từ -いもっと+Aいもっとはや電車でんしゃTăng mức độ/so sánh “hơn nữa”.
Tính từ -な (trạng từ)もっと+Aな語幹+に+VもっとしずかにしてくださいChuyển Aな → Aに để bổ nghĩa cho V.
Trạng từもっと+AdvもっとゆっくりはなNhấn mạnh “hơn, thêm”.
Động từもっと+V(たい/てください/ましょう ...)もっと勉強べんきょうしたい/してください/しましょうHay dùng với mong muốn, lời khuyên, rủ rê.
Số lượngもっと+数量すうりょうおおく・たくさん ひとしもっとおおKhá tự nhiên với おおく; “もう” hay dùng khi thêm lượng cụ thể.
Câu mệnh lệnh/nhận xétもっと!/もっと+A/Vもっと!こえして!Dùng trong huấn luyện/cổ vũ.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa cốt lõi: “hơn nữa, thêm nữa, tăng mức độ/độ nhiều/độ nhanh… so với hiện tại/kỳ vọng”.
  • Dùng để:
    • Yêu cầu/khuyên bảo tăng mức độ: もっとしずかに、もっと頑張がんばって。
    • Bày tỏ mong muốn: もっと日本語にほんごはなせるようになりたい。
    • So sánh tăng tiến: 今年ことし去年きょねんよりもっといそがしい。
  • Sắc thái: người nói cảm thấy “chưa đủ/thiếu” và muốn “tăng thêm”.
  • Vị trí: đứng trước tính từ/trạng từ/động từ mà nó nhấn mạnh.

3. Ví dụ minh họa

  • もうすこしゆっくりはなしてください。
    Xin hãy nói chậm thêm một chút. Không cần chồng もう少し và もっと trong ví dụ cơ bản.
  • このほんはおもしろい。もっとみたい。
    Cuốn sách này hay. Tôi muốn đọc thêm nữa.
  • 今日きょうさむい。明日あしたもっとさむいそうです。
    Hôm nay lạnh. Nghe nói ngày mai còn lạnh hơn.
  • テストまでもっと勉強べんきょうしましょう。
    Cùng học thêm nữa đến khi thi nhé.
  • つぎもっとおおきなこえうたってください。
    Lần sau hãy hát với giọng to hơn nhé.
  • 健康けんこうのためにもっと野菜やさいべたほうがいいです。
    Vì sức khỏe, bạn nên ăn nhiều rau hơn.
  • 時間じかんがあれば、写真しゃしんもっとせてください。
    Nếu có thời gian, hãy cho tôi xem thêm ảnh nữa.
  • 今年ことしもっとはやきるつもりです。
    Năm nay tôi định dậy sớm hơn nữa.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhấn mạnh mức tăng: Đặt ngay trước từ cần tăng cường (A/V/Adv).
  • Lịch sự: kết hợp với 〜てください/ましょう để mềm mại. Trực tiếp “もっと!” có thể mạnh mẽ.
  • “もうすこし” nhẹ hơn “もっと”: もうすこし=thêm một chút; もっと=thêm đáng kể.
  • Với số lượng cụ thể: thường dùng “もう+[số+đơn vị]”(もう一杯いっぱい); “もっと” thiên về mức độ chung (もっとおおく).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
もっとHơn nữa, thêm nữa (mức độ)Mạnh, nhấn tăng đáng kểもっとはやはし
もうすこThêm một chútNhẹ nhàng, mức tăng nhỏもうすこしずかに
さらにHơn nữa (trang trọng)Văn viết/giải thích; trang trọng hơn もっとさらにくわしく説明せつめいする
ずっとHơn hẳn, rất nhiềuKhoảng cách lớn, so sánh rõ rệt今年ことしはずっとあつ
もっともTuy nhiên; nhất (siêu cấp)Khác nghĩa hoàn toàn; không phải “motto”かれがもっともはや

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong giao tiếp, “もっと!” có thể dùng độc lập như mệnh lệnh/cổ vũ.
  • Với Aな: đổi thành Aに (きれいに、上手じょうずに) khi bổ nghĩa cho động từ: もっときれいにいて。
  • “もっとおおくのN” (văn viết): もっとおおくのひと, nhưng hội thoại thường “もっとひとが…/じんをもっと…”.
  • Kết hợp khuyên nhủ: もっと〜たほうがいい (Bạn nên ~ hơn).

7. Biến thể & cụm cố định

  • もっとはやく/もっとおそ
  • もっとおおきく/もっとちいさく
  • もっとしずかに/もっとはっきり
  • もっとくわしく(説明せつめいする)
  • もっと頑張がんばって/もっと練習れんしゅうして
  • もっとせて/もっとかせて

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • もっと + danh từ không phải lúc nào cũng sai: もっと時間じかんがほしい/もっと日本語にほんご勉強べんきょうしたい đều tự nhiên. もっと bổ nghĩa cho lượng hoặc mức độ của cụm vị ngữ tùy ngữ cảnh.
  • Nhầm với “もう”: “もうさんまいください”(thêm 3 tờ nữa) tự nhiên hơn “もっとさんまいください”.
  • Ghép siêu cấp sai: ✕ もっと一番いちばんはやい → いちばんはやい(nhất)/もっとはやい(hơn).
  • Nhầm với “もっとも”: もっと(hơn nữa) ≠ もっとも(nhất / tuy nhiên).

Phó từ chỉ mức độ / tần suất