~ことだ — You should… (advice)

1. Cấu trúc cơ bản

MẫuCấu tạoVí dụ cấu trúcSử dụng
Lời khuyên/khuyến nghịVる + ことだ/Vない + ことだ早はやく寝ねることだ。/無理むりをしないことだ。Đưa lời khuyên, gợi ý giải pháp
Lịch sự~ことです焦あせらないことです。Mềm hơn trong ngữ cảnh lịch sự
Cảm thán (hiếm)(なんと/どれほど)~い + ことだなんと嬉うれしいことだ。Văn phong trang trọng, nhấn cảm xúc

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Đưa ra lời khuyên “nên/không nên” một cách khái quát, khách quan. Không quá mạnh như ~べきだ, nhẹ hơn ~なさい.
  • Thường dùng khi nói cách giải quyết/biện pháp cho vấn đề cụ thể: 痩やせたいなら、間食かんしょくを減へらすことだ。
  • Dạng phủ định Vないことだ = “không nên …”.
  • Cảm thán ~ことだ (嬉うれしいことだ/残念ざんねんなことだ) tồn tại, nhưng trong JLPT phần lớn đề cập nghĩa “lời khuyên”.

3. Ví dụ minh họa

  • 健康けんこうのためには、よく歩あるくことだ。
    Vì sức khỏe thì nên đi bộ nhiều.
  • 風邪かぜのときは無理むりをしないことだ。
    Khi cảm thì không nên cố quá.
  • 集中しゅうちゅうしたいなら、スマホを机つくえに置おかないことだ。
    Nếu muốn tập trung, đừng để điện thoại trên bàn.
  • 面接めんせつでは笑顔えがおを忘わすれないことだ。
    Trong phỏng vấn, đừng quên nụ cười.
  • なんと嬉うれしいことだろう。
    Thật là vui biết bao.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường dùng ở dạng câu ngắn, không cần chủ ngữ: ~することだ。
  • Khi thêm điều kiện: ~なら/~といい → “Nếu muốn A thì nên B”: 痩やせたいなら、夜食やしょくは食たべないことだ。
  • Trong văn lịch sự hoặc văn viết: ~ことです để dịu giọng.
  • Tránh dùng khi ra mệnh lệnh trực tiếp cá nhân theo kiểu áp đặt mạnh.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuSắc tháiKhác biệtVí dụ ngắn
~ことだLời khuyên chungKhách quan, trung tính無理むりをしないことだ。
~ほうがいいLời khuyên nhẹThân mật hơn, chủ quan早はやく寝ねたほうがいい。
~べきだNên (mạnh)Tính chuẩn mực, phán xét mạnh約束やくそくは守まもるべきだ。
~なさいMệnh lệnh lịch sựMạnh, từ trên xuống静しずかにしなさい。
Vる/Vない + ようにするCố gắngNhấn nỗ lực, không phải lời khuyên trực tiếp早はやく寝ねるようにする。

6. Ghi chú mở rộng

  • Dùng tốt với cấu trúc điều kiện: ~たいなら/~のであれば/~ためには + Vる/Vないことだ。
  • Có thể thêm phó từ để nhấn mạnh: まず/とにかく/絶対ぜったいに + ~ことだ。
  • Không dùng với chủ thể ngoài tầm kiểm soát (自然しぜん現象げんしょう) để khuyên bảo “mưa nên/không nên”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ないことだ:Không nên …
  • ~ことです(polite):Lịch sự hóa lời khuyên.
  • なんと/どれほど + Adj + ことだ:Cảm thán trang trọng.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~べきだ: ~ことだ là lời khuyên; ~べきだ là chuẩn mực mạnh, dễ gây áp đặt.
  • Dùng cho thói quen dài hạn không tự nhiên: Thói quen → dùng ~ことにしている/~ようにしている hợp hơn.
  • Kết hợp thời quá khứ của động từ đứng trước: thường dùng hiện tại chung (辞書じしょ形けい/ない形かたち), không chia quá khứ: ×食たべなかったことだ.

Ý định – Mong muốn – Khuyên nhủ