~というのも – The reason is… / That’s because…

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Nối hai mệnh đềMệnh đề A。というのも、Mệnh đề B。“Sở dĩ là vì…”, “Lý do là…”, dùng để giải thích cho điều ở mệnh đề A.今日きょうは行いけない。というのも、熱ねつがあるからだ。

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Dùng để đưa ra lý do hoặc giải thích cho mệnh đề phía trước.
  • Tương đương với “Sở dĩ… là vì…”, “Lý do là…”.
  • Mệnh đề A là kết luận hoặc sự thật. Mệnh đề B (sau というのも) là nguyên nhân, lý do.
  • Thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng, đặc biệt là văn nghị luận, giải thích, hoặc thuyết phục.

3. Ví dụ minh họa

  • 彼かれとはあまり話はなさない。というのも、性格せいかくが合あわないからだ。
    Tôi không nói chuyện với anh ấy nhiều. Sở dĩ vậy là vì tính cách không hợp.
  • 来週らいしゅうは忙いそがしくなる。というのも、新あたらしいプロジェクトが始はじまるからだ。
    Tuần sau sẽ bận. Lý do là vì dự án mới sẽ bắt đầu.
  • 今日きょうは外出がいしゅつできない。というのも、雨あめがひどいからだ。
    Hôm nay không thể ra ngoài. Sở dĩ vậy là vì mưa rất to.
  • 試合しあいは中止ちゅうしになった。というのも、台風たいふうが近ちかづいているためだ。
    Trận đấu đã bị hủy. Do bão đang đến gần.
  • 彼かれは会社かいしゃを辞やめた。というのも、自分じぶんの店みせを開ひらくつもりだからだ。
    Anh ấy đã nghỉ việc. Sở dĩ là vì anh ấy định mở cửa hàng riêng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đứng đầu mệnh đề b để giải thích cho mệnh đề a.
  • Trang trọng hơn so với だって hay なんでかというと.
  • Thường dùng khi giải thích trong hội thoại lịch sự, báo chí, bài luận, văn nghị luận.
  • Khác với というのは ở chỗ: というのは giới thiệu lý do, còn というのも nhấn mạnh “đây là lý do của điều vừa nói”.

5. So sánh & phân biệt các mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ
というのもBởi vì…, lý do là…Giải thích nguyên nhân cho câu trước; văn viết, trang trọng.行いかない。というのも、忙いそがしいからだ。
というのはVì…, tức là…Giới thiệu lý do hoặc định nghĩa từ/khái niệm.行いかない。というのは、忙いそがしいからだ。
なぜかというとBởi vì…, lý do là…Nhấn mạnh phần lý do, thường đi với ~からだ.行いかない。なぜかというと、忙いそがしいからだ。
だってTại vì…Khẩu ngữ, thân mật, cảm xúc.行いかないよ。だって忙いそがしいもん。

6. Ghi chú mở rộng

  • よく dùng trong bài luận, văn viết chính luận, khi muốn trình bày mạch lạc.
  • Có thể kết hợp với thể lịch sự: ~ということです・~というのです.
  • Nếu lý do dài, có thể đảo: というのも、~からだ。

7. Biến thể & cụm cố định

  • というのも~からだ:Sở dĩ là vì…
  • というのも事実じじつだ:Cũng là sự thật rằng…
  • というのもあって:Một phần vì…

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ということだ (nghe nói / kết luận) – khác hoàn toàn chức năng.
  • Không dùng trong văn thân mật đơn giản – nghe cứng, nên dùng だって/なんでかというと.
  • Sau というのも phải là lý do hợp lý, không dùng cho thông tin không liên quan.
  • JLPT N2~N1 thường hỏi phân biệt với というのは/なぜかというと.

Nguyên nhân – Lý do