Diễn đạt “A thì hơn B về mặt ~”. より đặt phía sau đối tượng gốc để so sánh chênh lệch.
Mệnh đề sau より là cơ sở tham chiếu; vị ngữ đặt trên A.
Đi kèm phó từ mức độ (ずっと, 少し, かなり, やや) để định lượng chênh lệch.
Dạng với động từ: so sánh tần suất/mức độ hành động (食べる/使う/勉強する...).
3. Ví dụ minh họa
今年は去年より暑い。 Năm nay nóng hơn năm ngoái.
このスマホは前のモデルより軽い。 Chiếc smartphone này nhẹ hơn mẫu trước.
私は弟より背が高い。 Tôi cao hơn em trai.
彼は私より日本語が上手だ。 Anh ấy giỏi tiếng Nhật hơn tôi.
バスは電車より時間がかかる。 Xe buýt tốn thời gian hơn tàu.
AとBとでは、Aのほうが人気がある。 Giữa A và B thì A được ưa chuộng hơn.
4. Cách dùng & sắc thái
より có thể thay bằng よりも để nhấn mạnh tương phản.
Với danh từ thời gian/địa điểm, thường lược は: 今年は去年より~.
Khi trả lời câu hỏi どちら, dùng のほうが tự nhiên: AのほうがBより~/Aのほうが~.
Phủ định so sánh: AはBほど~ない (A không ~ bằng B).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ
AはBより~
A hơn B
Khẳng định so sánh
この本はあれより厚い。
AはBほど~ない
A không bằng B
Phủ định so sánh
東京は大阪ほど暑くない。
AのほうがBより~
A hơn B
Nhấn chọn A
犬のほうが猫より好きだ。
AよりB
Đảo trật tự nhấn B
Văn nói nhấn mạnh
勉強より遊び? (chê trách)
6. Ghi chú mở rộng
So sánh chuỗi: AはBよりCより~ có thể gây mơ hồ; nên tách câu hoặc dùng 数値 để rõ.
Với số liệu, đặt trực tiếp: 去年より3%増えた。
So sánh bản thân theo thời gian: 前より/以前より/昔より + 形容詞/動詞.
7. Biến thể & cụm cố định
よりも (nhấn mạnh): 私は言葉よりも行動だ。
前よりずっと~/前より少し~
~と比べて (dùng thay より trong văn viết): 去年と比べて増加した。
~に比べると: 東京に比べると、家賃は安い。
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Đảo nhầm vị trí A/B: × BはAより… (ý lại thành B hơn A) → chú ý “AはBより…”.
Dùng を sau より: × Aよりを… → より không đi với を; theo sau là vị ngữ.
Trong mẫu so sánh N5, thường dùng AはBほど高くない. Tuy nhiên ほど còn có các cách dùng khẳng định khác, nên không thể kết luận rằng ほど luôn phải đi với phủ định.
Khi trả lời câu hỏi どちら, のほうが thường rất tự nhiên, nhưng có thể trả lời ngắn bằng Aです nếu ngữ cảnh đã rõ.