~は~より~ — 比较句(A比B更……)

1. Cấu trúc cơ bản

MẫuCấu tạoVí dụ cấu trúcGhi chú
A は B より A-いDanh từ A + は + Danh từ B + より + Tính từ い東京とうきょう大阪おおさかよりさむい。So sánh hơn
な形容詞の比較A は B より Na-だ/Na-ですこれはそれより便利べんりだ。な形容詞の比較。名詞述語は別の文型として扱う
A は B より VA は B より + Động từあにわたしよりはやきる。V so sánh mức độ/tần suất
A は B より ずっと/すこし/やや + ~Phó từ mức độ + よりこのみせまえよりずっとやすい。Nhấn mạnh độ chênh
A と B とでは、A/B のほうが ~Hai đối tượng + では + lựa chọnベトナムからは、韓国かんこくのほうが日本にほんよりちかい。Cần nêu rõ mốc so sánh khi dùng tính từ như 近い/遠い

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn đạt “A thì hơn B về mặt ~”. より đặt phía sau đối tượng gốc để so sánh chênh lệch.
  • Mệnh đề sau より là cơ sở tham chiếu; vị ngữ đặt trên A.
  • Đi kèm phó từ mức độ (ずっと, すこし, かなり, やや) để định lượng chênh lệch.
  • Dạng với động từ: so sánh tần suất/mức độ hành động (べる/使つかう/勉強べんきょうする...).

3. Ví dụ minh họa

  • 今年ことし去年きょねんよりあつい。
    Năm nay nóng hơn năm ngoái.
  • このスマホはまえのモデルよりかるい。
    Chiếc smartphone này nhẹ hơn mẫu trước.
  • わたしおとうとよりたかい。
    Tôi cao hơn em trai.
  • かれわたしより日本語にほんご上手じょうずだ。
    Anh ấy giỏi tiếng Nhật hơn tôi.
  • バスは電車でんしゃより時間じかんがかかる。
    Xe buýt tốn thời gian hơn tàu.
  • AとBとでは、Aのほうが人気にんきがある。
    Giữa A và B thì A được ưa chuộng hơn.

4. Cách dùng & sắc thái

  • より có thể thay bằng よりも để nhấn mạnh tương phản.
  • Với danh từ thời gian/địa điểm, thường lược は: 今年ことし去年きょねんより~.
  • Khi trả lời câu hỏi どちら, dùng のほうが tự nhiên: AのほうがBより~/Aのほうが~.
  • Phủ định so sánh: AはBほど~ない (A không ~ bằng B).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ
AはBより~A hơn BKhẳng định so sánhこのほんはあれよりあつい。
AはBほど~ないA không bằng BPhủ định so sánh東京とうきょう大阪おおさかほどあつくない。
AのほうがBより~A hơn BNhấn chọn Aいぬのほうがねこよりきだ。
AよりBĐảo trật tự nhấn BVăn nói nhấn mạnh勉強べんきょうよりあそび? (chê trách)

6. Ghi chú mở rộng

  • So sánh chuỗi: AはBよりCより~ có thể gây mơ hồ; nên tách câu hoặc dùng 数値すうち để rõ.
  • Với số liệu, đặt trực tiếp: 去年きょねんより3%えた。
  • So sánh bản thân theo thời gian: まえより/以前いぜんより/むかしより + 形容詞けいようし/動詞どうし.

7. Biến thể & cụm cố định

  • よりも (nhấn mạnh): わたし言葉ことばよりも行動こうどうだ。
  • まえよりずっと~/まえよりすこし~
  • ~とくらべて (dùng thay より trong văn viết): 去年きょねんくらべて増加ぞうかした。
  • ~にくらべると: 東京とうきょうくらべると、家賃やちんやすい。

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Đảo nhầm vị trí A/B: × BはAより… (ý lại thành B hơn A) → chú ý “AはBより…”.
  • Dùng を sau より: × Aよりを… → より không đi với を; theo sau là vị ngữ.
  • Trong mẫu so sánh N5, thường dùng AはBほどたかくない. Tuy nhiên ほど còn có các cách dùng khẳng định khác, nên không thể kết luận rằng ほど luôn phải đi với phủ định.
  • Khi trả lời câu hỏi どちら, のほうが thường rất tự nhiên, nhưng có thể trả lời ngắn bằng Aです nếu ngữ cảnh đã rõ.

So sánh & lựa chọn