Mẫu dùng để hỏi “giữa A và B thì cái nào/đằng nào...?” trong so sánh 2 lựa chọn.
と nối hai danh từ song song; どちら là nghi vấn từ “bên nào/cái nào” (lịch sự).
Hạt trợ từ sau どちら phụ thuộc vị ngữ:
Tính từ: どちらが高いですか。
Động từ ngoại động: どちらを選びますか。
Vị trí/đích: どちらにしますか。
Dạng mở rộng: どちらのN (của bên nào), どちらのほう (bên nào hơn) để tự nhiên hơn khi so sánh mức độ.
3. Ví dụ minh họa
東京と大阪とどちらが物価が高いですか。 Giữa Tokyo và Osaka thì nơi nào có vật giá cao hơn?
英語と中国語とどちらを勉強しますか。 Bạn học tiếng Anh hay tiếng Trung?
バスと電車とどちらのほうが早いですか。 Xe buýt hay tàu thì cái nào nhanh hơn?
海と山とでは、どちらが好きですか。— 山のほうが好きです。 Biển và núi thì bạn thích bên nào? — Mình thích núi hơn.
紙とプラスチックとどちらにしますか。 Bạn chọn giấy hay nhựa?
4. Cách dùng & sắc thái
Trang trọng, lịch sự hơn so với どっち. Phù hợp văn viết, hội thoại lịch sự.
Thêm のほうが làm câu trả lời tự nhiên: N1のほうが~です。
Nhấn mạnh tương phản bằng ~とでは/~では ngay trước どちら.
Khi hỏi ưu tiên/cảm xúc: 好き/嫌い/得意/苦手 thường đi với が.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
~と~とどちら~
Hỏi so sánh 2 đối tượng
Lịch sự
AとBとどちらがいいですか。
~と~とどっち~
Tương tự
Thân mật, khẩu ngữ
AとBとどっちがいい?
どれが~
Hỏi “cái nào” (từ 3 trở lên)
Không dùng と liệt kê cụ thể
この中でどれが一番高い?
AはBより~
Khẳng định so sánh
Không phải câu hỏi
AはBより高い。
6. Ghi chú mở rộng
Với danh từ chỉ người/công ty: 敬称 có thể thêm さん側/社: A社とB社とどちらが~。
Thêm ずっと/少し/やや trước tính từ để định lượng: どちらがずっと便利ですか。
どちら có thể dùng cho 2 hướng/2 cửa/2 địa điểm khi hỏi đường: 右と左とどちらへ行きますか。
7. Biến thể & cụm cố định
AとBとどちらがいいですか。
AとBとどちらにしますか。
AとBとどちらのほうが~ですか。
AとBとでは、どちらが~ですか。
どちらでもいいです。(Cái nào cũng được)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Trong câu hỏi so sánh, AとBとどちらが… và AとBではどちらが… đều dùng được. と thứ hai thường xuất hiện trong mẫu giáo khoa nhưng có thể lược tự nhiên; không nên đánh dấu AとBどちらが… là sai tuyệt đối.
Dùng sai trợ từ sau どちら: × どちらは好きですか → ○ どちらが好きですか。
Aが好きです vẫn là câu trả lời tự nhiên khi lựa chọn đã rõ. Aのほうが好きです nhấn rõ sự so sánh “thích A hơn”.
Dùng どれ cho 2 lựa chọn cụ thể: nên dùng どちら/どっち.
Bẫy JLPT: nhầm どちらのN (của bên nào) với どちらが (chủ ngữ so sánh).