~と~とどちら~ — ~와 ~ 중 어느 쪽이 더 ~합니까?

1. Cấu trúc cơ bản

MẫuCấu tạoVí dụ cấu trúcGhi chú
N と N と どちら が ADanh từ + と + Danh từ + と + どちら + が + Tính từAとBとどちらが高たかいですか。Hỏi so sánh giữa 2 đối tượng; どちら lịch sự
N と N と どちら を VDanh từ + と + Danh từ + と + どちら + を + Động từコーヒーと紅茶こうちゃとどちらを選えらびますか。Động từ cần tân ngữ dùng を
N と N と どちら の N が/を/にどちら + の + Danh từ東京とうきょうと大阪おおさかとどちらのほうが便利べんりですか。の + N để giới hạn phạm vi
N1とN2とでは、どちらが~Chủ đề tương phản + では + どちら犬いぬと猫ねことでは、どちらが好すきですか。~とでは nhấn tương phản
Đáp ánN のほうが A/N のほうを V/N ですコーヒーのほうが好すきです。のほうが dùng để chọn 1 trong 2

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Mẫu dùng để hỏi “giữa A và B thì cái nào/đằng nào...?” trong so sánh 2 lựa chọn.
  • と nối hai danh từ song song; どちら là nghi vấn từ “bên nào/cái nào” (lịch sự).
  • Hạt trợ từ sau どちら phụ thuộc vị ngữ:
    • Tính từ: どちらが高たかいですか。
    • Động từ ngoại động: どちらを選えらびますか。
    • Vị trí/đích: どちらにしますか。
  • Dạng mở rộng: どちらのN (của bên nào), どちらのほう (bên nào hơn) để tự nhiên hơn khi so sánh mức độ.

3. Ví dụ minh họa

  • 東京とうきょうと大阪おおさかとどちらが物価ぶっかが高たかいですか。
    Giữa Tokyo và Osaka thì nơi nào có vật giá cao hơn?
  • 英語えいごと中国ちゅうごく語ごとどちらを勉強べんきょうしますか。
    Bạn học tiếng Anh hay tiếng Trung?
  • バスと電車でんしゃとどちらのほうが早はやいですか。
    Xe buýt hay tàu thì cái nào nhanh hơn?
  • 海うみと山やまとでは、どちらが好すきですか。— 山やまのほうが好すきです。
    Biển và núi thì bạn thích bên nào? — Mình thích núi hơn.
  • 紙かみとプラスチックとどちらにしますか。
    Bạn chọn giấy hay nhựa?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng, lịch sự hơn so với どっち. Phù hợp văn viết, hội thoại lịch sự.
  • Thêm のほうが làm câu trả lời tự nhiên: N1のほうが~です。
  • Nhấn mạnh tương phản bằng ~とでは/~では ngay trước どちら.
  • Khi hỏi ưu tiên/cảm xúc: 好すき/嫌ぎらい/得意とくい/苦手にがて thường đi với が.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
~と~とどちら~Hỏi so sánh 2 đối tượngLịch sựAとBとどちらがいいですか。
~と~とどっち~Tương tựThân mật, khẩu ngữAとBとどっちがいい?
どれが~Hỏi “cái nào” (từ 3 trở lên)Không dùng と liệt kê cụ thểこの中なかでどれが一番いちばん高たかい?
AはBより~Khẳng định so sánhKhông phải câu hỏiAはBより高たかい。

6. Ghi chú mở rộng

  • Với danh từ chỉ người/công ty: 敬称けいしょう có thể thêm さん側がわ/社しゃ: A社しゃとB社しゃとどちらが~。
  • Thêm ずっと/少すこし/やや trước tính từ để định lượng: どちらがずっと便利べんりですか。
  • どちら có thể dùng cho 2 hướng/2 cửa/2 địa điểm khi hỏi đường: 右みぎと左ひだりとどちらへ行いきますか。

7. Biến thể & cụm cố định

  • AとBとどちらがいいですか。
  • AとBとどちらにしますか。
  • AとBとどちらのほうが~ですか。
  • AとBとでは、どちらが~ですか。
  • どちらでもいいです。(Cái nào cũng được)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Trong câu hỏi so sánh, AとBとどちらが… và AとBではどちらが… đều dùng được. と thứ hai thường xuất hiện trong mẫu giáo khoa nhưng có thể lược tự nhiên; không nên đánh dấu AとBどちらが… là sai tuyệt đối.
  • Dùng sai trợ từ sau どちら: × どちらは好すきですか → ○ どちらが好すきですか。
  • Aが好すきです vẫn là câu trả lời tự nhiên khi lựa chọn đã rõ. Aのほうが好すきです nhấn rõ sự so sánh “thích A hơn”.
  • Dùng どれ cho 2 lựa chọn cụ thể: nên dùng どちら/どっち.
  • Bẫy JLPT: nhầm どちらのN (của bên nào) với どちらが (chủ ngữ so sánh).

So sánh & lựa chọn